Venezia F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Frosinone Calcio

Venezia F.C. vs Frosinone Calcio

Tỷ số chung cuộc: Venezia F.C. 0-2 Frosinone Calcio tại Serie B, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Venezia F.C. thắng 3, hòa 2, Frosinone Calcio thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Pierluigi Penzo, Venezia
Trọng tài
A. Santoro
Phong độ
WLLLL Venezia F.C.
WLWDW Frosinone Calcio
  1. 33' Youssef Maleh
  2. 39' Alessandro Salvi
  3. 44' Marco Modolo
  4. HT0-0
  5. 50' A. Novakovich P. Parzyszek
  6. 51' F. Zampano A. Salvi
  7. 58' 0-1 A. Novakovich · M. Rohdén
  8. 63' D. Črnigoj A. Fiordilino
  9. 63' F. Forte R. Bocalon
  10. 68' F. Dionisi C. Ciano
  11. 71' 0-2 P. Szymiński · A. Beghetto
  12. 72' F. Di Mariano M. Aramu
  13. 72' D. Johnsen A. Capello
  14. 86' O. Karlsson A. Taugourdeau
  15. 88' S. D'Elia A. Beghetto
  16. FT0-2

Đội hình

Venezia F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Zanetti
  1. 12L. Lezzerini 6.5
  2. 13M. Modolo 6.7
  3. 14G. Felicioli 6.7
  4. 7P. Mazzocchi 7.3
  5. 32P. Ceccaroni 7.2
  6. 4A. Taugourdeau ▼ 86' 6.9
  7. 16A. Fiordilino ▼ 63' 6.6
  8. 29Y. Maleh 6.9
  9. 24R. Bocalon ▼ 63' 6.6
  10. 10M. Aramu ▼ 72' 6.9
  11. 9A. Capello ▼ 72' 6.6

Dự bị 12

  1. 33D. Črnigoj ▲ 63' 6.3
  2. 11F. Forte ▲ 63' 6.9
  3. 20F. Di Mariano ▲ 72' 6.9
  4. 17D. Johnsen ▲ 72' 6.7
  5. 28O. Karlsson ▲ 86' 6.7
  6. 2G. Ferrarini
  7. 15A. Marino
  8. 6M. Cremonesi
  9. 5A. Vacca
  10. 22A. Pomini
  11. 3C. Molinaro
  12. 19B. Bjarkason
Frosinone Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Nesta
  1. 22F. Bardi 7.9
  2. 23N. Brighenti 7.7
  3. 2A. Salvi ▼ 51' 6.6
  4. 25P. Szymiński 7.9
  5. 13A. Beghetto ▼ 88' 7.0
  6. 4M. Curado 7.3
  7. 8R. Maiello 7.7
  8. 7M. Rohdén 6.7
  9. 37G. Kastanos 7.2
  10. 28C. Ciano ▼ 68' 6.9
  11. 30P. Parzyszek ▼ 50' 7.0

Dự bị 12

  1. 18A. Novakovich ▲ 50' 7.2
  2. 93F. Zampano ▲ 51' 6.9
  3. 10F. Dionisi ▲ 68' 6.9
  4. 16S. D'Elia ▲ 88' 6.5
  5. 1A. Iacobucci
  6. 9M. Ardemagni
  7. 19A. Tribuzzi
  8. 3M. Capuano
  9. 24M. Vitale
  10. 15L. Ariaudo
  11. 12G. Marciano
  12. 21A. Tabanelli

Thống kê

029
310
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm9
4Trúng đích5
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
9Phạt góc3
1Việt vị0
20Phạm lỗi28
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
363Chuyền bóng329
283Chuyền chính xác258
78%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Empoli F.C.
38 68 - 35 +33 73
2
U.S. Salernitana 1919
38 46 - 34 +12 69
3
A.C. Monza
38 51 - 33 +18 64
4
U.S. Lecce
38 68 - 47 +21 62
5
Venezia F.C.
38 53 - 39 +14 59
6
A.S. Cittadella
38 48 - 35 +13 57
7
Brescia
38 61 - 53 +8 56
8
A.C. ChievoVerona
38 50 - 37 +13 56
9
S.P.A.L.
38 44 - 42 +2 56
10
Frosinone Calcio
38 38 - 42 -4 50
11
Reggina 1914
38 42 - 45 -3 50
12
Vicenza Virtus
38 48 - 53 -5 48
13
U.S. Cremonese
38 46 - 44 +2 48
14
A.C. Pisa 1909
38 54 - 59 -5 48
15
Pordenone Calcio
38 40 - 39 +1 45
16
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 48 -11 44
17
Cosenza Calcio
38 29 - 47 -18 35
18
Reggio Audace F.C.
38 31 - 57 -26 34
19
Delfino Pescara 1936
38 29 - 60 -31 32
20
Virtus Entella
38 30 - 64 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu39
65Ghi được39
46Thủng lưới45
1.44Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu