Parma Calcio 1913 vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 2-0 Genoa C.F.C. tại Serie B, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 4, hòa 3, Genoa C.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Trọng tài
- F. Fourneau
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- WLLLD Genoa C.F.C.
- 15' ▲ S. Sohm ▼ V. Mihăilă
- 25' Stefano Sabelli
- 32' Adrian Benedyczak
- 32' A. Benedyczak · F. Vázquez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Jagiełło ▼ A. Matturro
- 50' Luca Zanimacchia
- 53' F. Vázquez11m 2-0
- 61' ▲ G. Puşcaş ▼ M. Coda
- 61' ▲ G. Yalçın ▼ M. Aramu
- 64' ▲ A. Bonny ▼ A. Benedyczak
- 76' ▲ V. Zagaritis ▼ C. Ansaldi
- 76' ▲ W. Coulibaly ▼ E. Del Prato
- 78' ▲ E. Salcedo ▼ A. Guðmundsson
- 78' ▲ S. Sturaro ▼ K. Strootman
- 82' Eddie Salcedo
- 89' Vassilis Zagaritis
- 90'+5 Stefano Sturaro
- FT2-0
Đội hình
- 1G. Buffon 7.0
- 15E. Del Prato ▼ 76' 7.2
- 4B. Balogh 8.0
- 3Y. Osorio 7.3
- 14C. Ansaldi ▼ 76' 7.2
- 16Adrián Bernabé 7.7
- 8N. Estévez 6.9
- 17L. Zanimacchia 6.2
- 10F. Vázquez ⚽ ⇢ 7.9
- 28V. Mihăilă ▼ 15' 6.3
- 7A. Benedyczak ⚽ ▼ 64' 7.2
Dự bị 11
- 19S. Sohm ▲ 15' 6.7
- 13A. Bonny ▲ 64' 6.3
- 47V. Zagaritis ▲ 76' 6.7
- 26W. Coulibaly ▲ 76' 7.0
- 45R. Inglese
- 20A. Hainaut
- 40E. Corvi
- 9G. Charpentier
- 22L. Chichizola
- 39A. Circati
- 24S. Jurić
- 22Josep Martínez 6.9
- 5R. Drăgușin 6.3
- 14A. Vogliacco 7.2
- 33A. Matturro ▼ 46' 6.3
- 2S. Sabelli 6.7
- 32M. Frendrup 7.2
- 8K. Strootman ▼ 78' 7.0
- 4D. Criscito 6.9
- 10M. Aramu ▼ 61' 6.3
- 11A. Guðmundsson ▼ 78' 6.2
- 9M. Coda ▼ 61' 6.5
Dự bị 12
- 24F. Jagiełło ▲ 46' 6.9
- 57G. Puşcaş ▲ 61' 6.2
- 50G. Yalçın ▲ 61' 6.2
- 17E. Salcedo ▲ 78' 6.3
- 27S. Sturaro ▲ 78' 6.3
- 68B. Boci
- 77D. Drăguş
- 47M. Badelj
- 36S. Hefti
- 1A. Šemper
- 3L. Czyborra
- 82G. Agostino
Thống kê
02⚑6
⚑530
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm5
7Trúng đích0
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
6Phạt góc5
0Việt vị2
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Cứu thua5
314Chuyền bóng528
233Chuyền chính xác417
74%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu45
59Ghi được64
46Thủng lưới37
1.26Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai30