Genoa C.F.C. vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 3-3 Parma Calcio 1913 tại Serie B, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 3, hòa 3, Parma Calcio 1913 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Trọng tài
- G. Camplone
- Phong độ
- WLLLD Genoa C.F.C.
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 16' M. Frendrup 1-0
- 21' 1-1 R. Inglese · V. Mihăilă
- 23' Franco Vázquez
- 27' Milan Badelj
- 37' 1-2 V. Mihăilă · F. Vázquez
- 40' Albert Guðmundsson
- 42' S. Hefti 2-2
- 45' Stanko Jurić
- HT2-2
- 51' M. Coda11m 3-2
- 53' Woyo Coulibaly
- 56' ▲ N. Estévez ▼ S. Jurić
- 57' ▲ C. Ansaldi ▼ D. Man
- 57' ▲ A. Benedyczak ▼ W. Coulibaly
- 63' Mattia Bani
- 67' ▲ M. Portanova ▼ F. Jagiełło
- 74' ▲ G. Yalçın ▼ C. Ekuban
- 75' ▲ K. Yeboah ▼ M. Coda
- 79' ▲ V. Zagaritis ▼ J. Oosterwolde
- 81' ▲ G. Tutino ▼ R. Inglese
- 84' ▲ A. Vogliacco ▼ M. Pajač
- 89' 3-3 N. Estévez · V. Mihăilă
- 90'+2 Albert Guðmundsson
- 90'+2 Albert Guðmundsson
- 90'+3 Alessandro Circati
- FT3-3
Đội hình
- 22Josep Martínez 5.9
- 36S. Hefti ⚽ 7.2
- 13M. Bani 6.5
- 5R. Drăgușin 6.3
- 93M. Pajač ▼ 84' 6.9
- 24F. Jagiełło ▼ 67' 6.3
- 32M. Frendrup ⚽ 7.3
- 47M. Badelj 6.5
- 11A. Guðmundsson 6.5
- 9M. Coda ⚽ ▼ 75' 6.6
- 18C. Ekuban ▼ 74' 7.0
Dự bị 12
- 90M. Portanova ▲ 67' 6.9
- 50G. Yalçın ▲ 74' 6.7
- 21K. Yeboah ▲ 75' 6.3
- 14A. Vogliacco ▲ 84' 6.3
- 2S. Sabelli
- 8K. Strootman
- 82G. Agostino
- 3L. Czyborra
- 99P. Galdames
- 57G. Puşcaş
- 10M. Aramu
- 1A. Šemper
- 22L. Chichizola 6.0
- 26W. Coulibaly ▼ 57' 6.5
- 39A. Circati 6.3
- 5S. Romagnoli 7.0
- 17J. Oosterwolde ▼ 79' 6.9
- 16Adrián Bernabé 6.5
- 24S. Jurić ▼ 56' 6.3
- 98D. Man ▼ 57' 6.3
- 10F. Vázquez ⇢ 6.9
- 28V. Mihăilă ⚽ ⇢2 7.9
- 45R. Inglese ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 12
- 8N. Estévez ⚽ ▲ 56' 7.2
- 14C. Ansaldi ▲ 57' 6.3
- 7A. Benedyczak ▲ 57' 6.3
- 47V. Zagaritis ▲ 79' 6.3
- 11G. Tutino ▲ 81' 6.3
- 15E. Del Prato
- 4B. Balogh
- 40E. Corvi
- 19S. Sohm
- 30L. Valenti
- 13A. Bonny
- 1G. Buffon
Thống kê
14⚑4
⚑540
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm10
5Trúng đích4
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
4Phạt góc5
7Việt vị4
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
379Chuyền bóng299
304Chuyền chính xác216
80%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
64Ghi được59
37Thủng lưới46
1.42Bàn thắng mỗi trận1.26
21Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai23