Parma Calcio 1913 vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 1-2 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 4, hòa 3, Genoa C.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Trọng tài
- D. Doveri
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- WLLLD Genoa C.F.C.
- 16' G. Pellè · J. Kucka 1-0
- 19' Mattia Bani
- HT1-0
- 46' ▲ M. Pjaca ▼ L. Czyborra
- 46' ▲ G. Scamacca ▼ E. Shomurodov
- 50' 1-1 G. Scamacca · D. Zappacosta
- 57' Giuseppe Pezzella
- 64' ▲ V. Mihăilă ▼ Y. Karamoh
- 64' ▲ V. Behrami ▼ M. Destro
- 68' ▲ D. Biraschi ▼ K. Strootman
- 69' 1-2 G. Scamacca · M. Pjaca
- 71' Graziano Pellè
- 71' ▲ R. Gagliolo ▼ M. Bani
- 72' Ivan Radovanović
- 78' Gastón Brugman
- 79' ▲ J. Zirkzee ▼ J. Kurtič
- 79' ▲ M. Busi ▼ G. Pezzella
- 79' ▲ Hernani ▼ G. Brugman
- 84' Davide Biraschi
- 90' Juraj Kucka
- 90' ▲ N. Rovella ▼ M. Zajc
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Sepe 6.2
- 5A. Conti 6.7
- 13M. Bani ▼ 71' 6.9
- 24Y. Osorio 6.9
- 3G. Pezzella ▼ 79' 6.2
- 33J. Kucka ⇢ 7.2
- 15G. Brugman ▼ 79' 6.9
- 14J. Kurtič ▼ 79' 7.2
- 9G. Pellè ⚽ 8.0
- 10Y. Karamoh ▼ 64' 6.7
- 98D. Man 6.7
Dự bị 12
- 28V. Mihăilă ▲ 64' 6.3
- 7R. Gagliolo ▲ 71' 6.6
- 17J. Zirkzee ▲ 79' 6.6
- 42M. Busi ▲ 79' 7.2
- 23Hernani ▲ 79' 6.6
- 8A. Grassi
- 32J. Brunetta
- 22Bruno Alves
- 29D. Dierckx
- 16V. Laurini
- 34S. Colombi
- 18W. Cyprien
- 1M. Perin 7.9
- 55A. Masiello 6.9
- 4D. Criscito 6.9
- 77D. Zappacosta ⇢ 7.0
- 99L. Czyborra ▼ 46' 6.5
- 20K. Strootman ▼ 68' 6.2
- 21I. Radovanović 6.6
- 47M. Badelj 7.2
- 16M. Zajc ▼ 90' 7.2
- 23M. Destro ▼ 64' 7.2
- 61E. Shomurodov ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 37M. Pjaca ▲ 46' 6.9
- 9G. Scamacca ⚽2 ▲ 46' 8.3
- 11V. Behrami ▲ 64' 6.3
- 14D. Biraschi ▲ 68' 6.3
- 65N. Rovella ▲ 90'
- 18P. Ghiglione
- 22F. Marchetti
- 5E. Goldaniga
- 32A. Paleari
- 2C. Zapata
- 24F. Melegoni
- 19G. Pandev
Thống kê
05⚑1
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm9
8Trúng đích2
4Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
1Phạt góc3
0Việt vị1
22Phạm lỗi8
5Thẻ vàng2
0Cứu thua7
563Chuyền bóng414
477Chuyền chính xác327
85%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
45Ghi được54
87Thủng lưới63
1.1Bàn thắng mỗi trận1.32
5Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai34