A.C. Pisa 1909
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
U.S. Cremonese

A.C. Pisa 1909 vs U.S. Cremonese

Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 3-0 U.S. Cremonese tại Serie B, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 4, hòa 3, U.S. Cremonese thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 29
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Florence
Trọng tài
A. Prontera
Phong độ
WDLWW A.C. Pisa 1909
WLLWW U.S. Cremonese
  1. 9' E. Torregrossa11m 1-0
  2. 14' Caleb Okoli
  3. 34' Marius Marin
  4. 40' Samuele Birindelli
  5. 40' Emanuele Valeri
  6. HT1-0
  7. 46' S. Di Carmine H. Rafia
  8. 50' E. Torregrossa · P. Beruatto 2-0
  9. 55' C. Buonaiuto L. Zanimacchia
  10. 55' C. Gondo D. Ciofani
  11. 55' L. Valzania N. Fagioli
  12. 60' Emanuele Valeri
  13. 65' Jaime Báez
  14. 65' G. Puşcaş E. Torregrossa
  15. 69' Giuseppe Sibilli
  16. 70' A. De Vitis N. Siega
  17. 70' R. Gucher Ahmed Benali
  18. 72' Ádám Nagy
  19. 80' L. Lucca G. Sibilli
  20. 81' H. Hermannsson S. Birindelli
  21. 82' T. Casasola L. Sernicola
  22. 89' G. Puşcaş · Á. Nagy 3-0
  23. FT3-0

Đội hình

A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. D'Angelo
  1. 1Nícolas 8.0
  2. 4A. Caracciolo 6.9
  3. 3M. Leverbe 7.2
  4. 20P. Beruatto 8.0
  5. 19S. Birindelli ▼ 81' 6.9
  6. 7N. Siega ▼ 70' 6.6
  7. 5Ahmed Benali ▼ 70' 7.2
  8. 16Á. Nagy 7.2
  9. 8M. Marin 6.9
  10. 10E. Torregrossa ⚽2 ▼ 65' 8.5
  11. 17G. Sibilli ▼ 80' 7.3

Dự bị 12

  1. 31G. Puşcaş ▲ 65' 7.2
  2. 30A. De Vitis ▲ 70' 6.9
  3. 27R. Gucher ▲ 70' 6.9
  4. 9L. Lucca ▲ 80' 7.0
  5. 6H. Hermannsson ▲ 81' 7.0
  6. 77D. Marsura
  7. 11Y. Cohen
  8. 26G. Masucci
  9. 33D. De Marino
  10. 2F. Berra
  11. 28D. Di Quinzio
  12. 22A. Livieri
U.S. Cremonese Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Pecchia
  1. 12M. Carnesecchi 6.3
  2. 17L. Sernicola ▼ 82' 7.2
  3. 13A. Meroni 5.9
  4. 3E. Valeri 7.2
  5. 55C. Okoli 6.3
  6. 99H. Rafia ▼ 46' 6.2
  7. 70G. Gaetano 6.2
  8. 21N. Fagioli ▼ 55' 6.5
  9. 9D. Ciofani ▼ 55' 6.7
  10. 7J. Báez 6.6
  11. 98L. Zanimacchia ▼ 55' 5.6

Dự bị 12

  1. 29S. Di Carmine ▲ 46' 6.7
  2. 10C. Buonaiuto ▲ 55' 6.7
  3. 8C. Gondo ▲ 55' 7.0
  4. 14L. Valzania ▲ 55' 6.2
  5. 5T. Casasola ▲ 82' 6.3
  6. 22D. Ciężkowski
  7. 16P. Bartolomei
  8. 6L. Ravanelli
  9. 45M. Sarr
  10. 23A. Crescenzi
  11. 2A. Fiordaliso
  12. 11L. Strizzolo

Thống kê

044
1030
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm13
7Trúng đích3
9Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn2
4Phạt góc10
7Việt vị0
11Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
293Chuyền bóng309
191Chuyền chính xác208
65%Chính xác chuyền67%

So sánh

45Trận đấu43
56Ghi được64
46Thủng lưới42
1.24Bàn thắng mỗi trận1.49
17Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu