U.S. Cremonese vs A.C. Pisa 1909
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 1-3 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 2, hòa 1, A.C. Pisa 1909 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Phong độ
- WLLWW U.S. Cremonese
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- 26' 0-1 M. Marin
- 37' F. Vázquez · F. Bonazzoli 1-1
- 43' Adrian Rus
- 45'+1 1-2 G. Piccinini · I. Touré
- HT1-2
- 46' ▲ M. Nasti ▼ F. Bonazzoli
- 46' ▲ T. Barbieri ▼ V. Antov
- 46' ▲ A. Calabresi ▼ A. Rus
- 57' 1-3 M. Tramoni
- 58' ▲ J. Mlakar ▼ A. Lind
- 58' ▲ S. Angori ▼ P. Beruatto
- 63' ▲ E. Vignato ▼ M. Tramoni
- 66' ▲ M. De Luca ▼ D. Johnsen
- 75' Tommaso Barbieri
- 77' ▲ L. Zanimacchia ▼ J. Vandeputte
- 77' ▲ Ž. Majer ▼ M. Castagnetti
- 83' ▲ M. Højholt ▼ S. Moreo
- FT1-3
Đội hình
- 1A. Fulignati 6.3
- 26V. Antov ▼ 46' 6.5
- 5L. Ravanelli 6.6
- 15M. Bianchetti 7.2
- 17L. Sernicola 5.9
- 27J. Vandeputte ▼ 77' 6.9
- 19M. Castagnetti ▼ 77' 6.9
- 18M. Collocolo 7.2
- 11D. Johnsen ▼ 66' 6.6
- 20F. Vázquez ⚽ 8.0
- 90F. Bonazzoli ⇢ ▼ 46' 7.3
Dự bị 12
- 99M. Nasti ▲ 46' 6.5
- 4T. Barbieri ▲ 46' 6.6
- 9M. De Luca ▲ 66' 6.7
- 98L. Zanimacchia ▲ 77' 6.7
- 37Ž. Majer ▲ 77' 6.9
- 44L. Lochoshvili
- 3G. Quagliata
- 10C. Buonaiuto
- 42L. Moretti
- 6C. Pickel
- 62T. Milanese
- 21G. Saro
- 47A. Šemper 6.9
- 17A. Rus ▼ 46' 6.5
- 4A. Caracciolo 6.9
- 5S. Canestrelli 6.9
- 15I. Touré ⇢ 7.2
- 6M. Marin ⚽ 8.5
- 36G. Piccinini ⚽ 7.7
- 20P. Beruatto ▼ 58' 6.3
- 32S. Moreo ▼ 83' 6.9
- 11M. Tramoni ⚽ ▼ 63' 7.2
- 45A. Lind ▼ 58' 6.3
Dự bị 12
- 33A. Calabresi ▲ 46' 6.6
- 7J. Mlakar ▲ 58' 6.3
- 3S. Angori ▲ 58' 6.6
- 10E. Vignato ▲ 63' 6.3
- 8M. Højholt ▲ 83' 6.3
- 74Ž. Jevšenak
- 28O. Abildgaard
- 1Nícolas
- 94G. Bonfanti
- 22L. Loria
- 9N. Bonfanti
- 30A. Arena
Thống kê
01⚑4
⚑110
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
4Phạt góc1
3Việt vị3
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Cứu thua1
509Chuyền bóng317
425Chuyền chính xác237
83%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu41
81Ghi được66
53Thủng lưới39
1.69Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai30