U.S. Cremonese vs A.C. Pisa 1909
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 2-1 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 6 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 3, hòa 3, A.C. Pisa 1909 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Trọng tài
- I. Pezzuto
- Phong độ
- WLLWW U.S. Cremonese
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- 6' E. Valeri · M. Castagnetti 1-0
- 11' D. Ciofani · J. Báez 2-0
- 12' Marco Varnier
- 13' Gianluca Gaetano
- 19' 2-1 L. Vido
- HT2-1
- 46' ▲ Samuel Gustafson ▼ P. Bartolomei
- 46' ▲ M. Pinato ▼ G. Gaetano
- 46' ▲ S. Birindelli ▼ A. Meroni
- 54' Luca Mazzitelli
- 60' ▲ D. Soddimo ▼ D. Marsura
- 61' ▲ L. Colombo ▼ D. Ciofani
- 69' ▲ M. Marconi ▼ L. Mazzitelli
- 69' ▲ R. Gucher ▼ F. Lisi
- 70' ▲ Ž. Celar ▼ J. Báez
- 79' ▲ G. Mastinu ▼ L. Vido
- 83' Luca Coccolo
- FT2-1
Đội hình
- 28M. Carnesecchi 6.3
- 15M. Bianchetti 7.2
- 33L. Coccolo 6.7
- 3E. Valeri ⚽ 7.9
- 21N. Zortea 6.6
- 19M. Castagnetti ⇢ 7.6
- 16P. Bartolomei ▼ 46' 5.9
- 14L. Valzania 7.2
- 70G. Gaetano ▼ 46' 6.2
- 9D. Ciofani ⚽ ▼ 61' 7.5
- 32J. Báez ⇢ ▼ 70' 6.9
Dự bị 10
- 6Samuel Gustafson ▲ 46' 6.6
- 95M. Pinato ▲ 46' 6.9
- 7L. Colombo ▲ 61' 6.6
- 99Ž. Celar ▲ 70' 6.5
- 30F. Nardi
- 4M. Fornasier
- 17L. Strizzolo
- 10C. Buonaiuto
- 1E. Alfonso
- 22G. Volpe
- 66S. Gori 7.0
- 8A. Caracciolo 7.0
- 23F. Lisi ▼ 69' 6.2
- 32A. Beghetto 6.9
- 24M. Varnier 7.0
- 13A. Meroni ▼ 46' 6.2
- 36L. Mazzitelli ▼ 69' 6.3
- 14M. Marin 6.9
- 77D. Marsura ▼ 60' 6.6
- 19L. Vido ⚽ ▼ 79' 7.3
- 9S. Palombi 6.9
Dự bị 12
- 2S. Birindelli ▲ 46' 7.2
- 10D. Soddimo ▲ 60' 6.6
- 31M. Marconi ▲ 69' 6.6
- 27R. Gucher ▲ 69' 6.6
- 11G. Mastinu ▲ 79' 6.2
- 33S. Benedetti
- 22L. Loria
- 7N. Siega
- 1S. Perilli
- 3E. Pisano
- 21A. Quaini
- 30A. De Vitis
Thống kê
02⚑4
⚑320
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm12
7Trúng đích3
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị2
18Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
407Chuyền bóng391
308Chuyền chính xác294
76%Chính xác chuyền75%
So sánh
40Trận đấu40
50Ghi được57
45Thủng lưới62
1.25Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai29