A.C. Pisa 1909
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
U.S. Cremonese

A.C. Pisa 1909 vs U.S. Cremonese

Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 0-0 U.S. Cremonese tại Serie B, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 3, hòa 1, U.S. Cremonese thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 15
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Florence
Phong độ
WDLWW A.C. Pisa 1909
WLLWW U.S. Cremonese
  1. 2' Matteo Bianchetti
  2. 15' H. Hermannsson A. Calabresi
  3. 30' Pietro Beruatto
  4. 31' Leonardo Sernicola
  5. 33' Marco D'Alessandro
  6. 45'+2 Franco Vázquez
  7. HT0-0
  8. 46' T. Barbieri P. Beruatto
  9. 46' D. Okereke F. Vázquez
  10. 46' M. Collocolo C. Pickel
  11. 50' Simone Canestrelli
  12. 62' E. Gliozzi M. DAlessandro
  13. 62' L. Tramoni S. Moreo
  14. 62' Ž. Majer M. Castagnetti
  15. 62' G. Quagliata L. Sernicola
  16. 69' Žan Majer
  17. 86' G. Masucci M. Valoti
  18. 86' C. Buonaiuto M. Coda
  19. FT0-0

Đội hình

A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Aquilani
  1. 1Nícolas 7.2
  2. 19Tomás Esteves 8.2
  3. 33A. Calabresi ▼ 15' 7.2
  4. 5S. Canestrelli 7.0
  5. 20P. Beruatto ▼ 46' 6.9
  6. 8M. Marin 7.5
  7. 36G. Piccinini 7.5
  8. 77M. D'Alessandro 7.0
  9. 27M. Valoti ▼ 86' 7.7
  10. 17J. Mlakar 6.9
  11. 32S. Moreo ▼ 62' 6.7

Dự bị 12

  1. 6H. Hermannsson ▲ 15' 6.9
  2. 42T. Barbieri ▲ 46' 6.9
  3. 9E. Gliozzi ▲ 62' 6.6
  4. 7L. Tramoni ▲ 62' 7.0
  5. 26G. Masucci ▲ 86' 6.3
  6. 16Á. Nagy
  7. 51A. Barberis
  8. 28A. Arena
  9. 22L. Loria
  10. 30A. De Vitis
  11. 44Miguel Veloso
  12. 23E. Vignato
U.S. Cremonese Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Stroppa
  1. 22A. Jungdal 8.0
  2. 26V. Antov 7.2
  3. 5L. Ravanelli 7.2
  4. 15M. Bianchetti 7.0
  5. 17L. Sernicola ▼ 62' 6.6
  6. 6C. Pickel ▼ 46' 6.7
  7. 19M. Castagnetti ▼ 62' 6.9
  8. 32G. Abrego 6.3
  9. 98L. Zanimacchia 6.9
  10. 20F. Vázquez ▼ 46' 6.3
  11. 90M. Coda ▼ 86' 6.9

Dự bị 12

  1. 77D. Okereke ▲ 46' 6.3
  2. 8M. Collocolo ▲ 46' 7.2
  3. 37Ž. Majer ▲ 62' 6.6
  4. 33G. Quagliata ▲ 62' 6.7
  5. 10C. Buonaiuto ▲ 86' 6.3
  6. 9D. Ciofani
  7. 18P. Ghiglione
  8. 7N. Sekulov
  9. 44L. Lochoshvili
  10. 31Y. Rocchetti
  11. 21G. Saro
  12. 14L. Valzania

Thống kê

035
440
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm10
4Trúng đích2
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
2Cứu thua4
428Chuyền bóng382
338Chuyền chính xác293
79%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Parma Calcio 1913
38 66 - 35 +31 76
2
Como 1907
38 58 - 40 +18 73
3
Venezia F.C.
38 69 - 46 +23 70
4
U.S. Cremonese
38 50 - 32 +18 67
5
U.S. Catanzaro 1929
38 59 - 50 +9 60
6
Palermo F.C.
38 62 - 53 +9 56
7
U.C. Sampdoria
38 53 - 50 +3 55
8
Brescia
38 44 - 40 +4 51
9
Cosenza Calcio
38 47 - 42 +5 47
10
Modena F.C. 2018
38 41 - 47 -6 47
11
Reggio Audace F.C.
38 38 - 45 -7 47
12
F.C. Südtirol
38 46 - 48 -2 47
13
A.C. Pisa 1909
38 51 - 54 -3 46
14
A.S. Cittadella
38 40 - 47 -7 46
15
Spezia Calcio
38 36 - 49 -13 44
16
Ternana Calcio
38 43 - 50 -7 43
17
S.S.C. Bari
38 38 - 49 -11 41
18
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 38 - 42 -4 41
19
Feralpisalò
38 44 - 65 -21 33
20
Calcio Lecco 1912
38 35 - 74 -39 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu50
64Ghi được68
57Thủng lưới46
1.45Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu