U.S. Cremonese vs A.C. Pisa 1909
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 1-1 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 28 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 3, hòa 3, A.C. Pisa 1909 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Trọng tài
- D. Orsato
- Phong độ
- WLLWW U.S. Cremonese
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- 14' Alessandro De Vitis
- 26' Samuele Birindelli
- 34' 0-1 P. Beruatto
- HT0-1
- 51' Marius Marin
- 55' ▲ Á. Nagy ▼ A. De Vitis
- 55' ▲ H. Hermannsson ▼ S. Birindelli
- 57' Giuseppe Sibilli
- 63' ▲ D. Marsura ▼ G. Sibilli
- 64' ▲ G. Gaetano ▼ A. Crescenzi
- 64' ▲ C. Buonaiuto ▼ P. Bartolomei
- 69' ▲ L. Vido ▼ S. Di Carmine
- 69' ▲ L. Strizzolo ▼ L. Zanimacchia
- 86' ▲ D. Ciofani ▼ J. Báez
- 86' ▲ G. Mastinu ▼ R. Gucher
- 86' ▲ G. Masucci ▼ L. Lucca
- 90'+3 D. Ciofani · C. Buonaiuto 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 12M. Carnesecchi 7.3
- 23A. Crescenzi ▼ 64' 6.7
- 15M. Bianchetti 7.2
- 3E. Valeri 6.7
- 55C. Okoli 7.2
- 16P. Bartolomei ▼ 64' 6.6
- 14L. Valzania 7.9
- 21N. Fagioli 7.3
- 29S. Di Carmine ▼ 69' 6.3
- 7J. Báez ▼ 86' 6.9
- 98L. Zanimacchia ▼ 69' 7.3
Dự bị 12
- 70G. Gaetano ▲ 64' 6.7
- 10C. Buonaiuto ▲ 64' 7.3
- 18L. Vido ▲ 69' 6.7
- 11L. Strizzolo ▲ 69' 6.5
- 9D. Ciofani ⚽ ▲ 86' 7.3
- 6L. Ravanelli
- 45M. Sarr
- 13A. Meroni
- 17L. Sernicola
- 22D. Ciężkowski
- 19M. Castagnetti
- 8F. Nardi
- 1Nícolas 6.9
- 4A. Caracciolo 7.5
- 3M. Leverbe 6.9
- 20P. Beruatto ⚽ 8.2
- 19S. Birindelli ▼ 55' 6.3
- 27R. Gucher ▼ 86' 7.7
- 30A. De Vitis ▼ 55' 5.6
- 15I. Touré 7.3
- 8M. Marin 6.9
- 17G. Sibilli ▼ 63' 7.2
- 9L. Lucca ▼ 86' 7.0
Dự bị 12
- 16Á. Nagy ▲ 55' 6.3
- 6H. Hermannsson ▲ 55' 7.2
- 77D. Marsura ▲ 63' 6.7
- 18G. Mastinu ▲ 86' 6.7
- 26G. Masucci ▲ 86' 6.3
- 25V. Dekic
- 28D. Di Quinzio
- 36G. Piccinini
- 22A. Livieri
- 29A. Cisco
- 21A. Quaini
- 11Y. Cohen
Thống kê
00⚑9
⚑840
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm13
4Trúng đích6
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
9Phạt góc8
2Việt vị0
9Phạm lỗi23
0Thẻ vàng4
5Cứu thua3
471Chuyền bóng213
371Chuyền chính xác137
79%Chính xác chuyền64%
So sánh
43Trận đấu45
64Ghi được56
42Thủng lưới46
1.49Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai22