U.S. Cremonese vs A.C. Pisa 1909
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 3-0 A.C. Pisa 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 2, hòa 1, A.C. Pisa 1909 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Phong độ
- WLLWW U.S. Cremonese
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- 16' Rosen Bozhinov
- 23' Rosen Bozhinov
- 23' Rosen Bozhinov
- 31' J. Vardy 1-0
- 37' ▲ A. Calabresi ▼ S. Moreo
- 37' ▲ S. Angori ▼ M. Leris
- HT1-0
- 49' Arturo Calabresi
- 51' F. Bonazzoli · J. Vandeputte 2-0
- 57' Felipe Loyola
- 59' ▲ M. Thorsby ▼ Y. Maleh
- 59' ▲ A. Zerbin ▼ G. Pezzella
- 65' ▲ M. Hojholt ▼ I. Vural
- 65' ▲ H. Meister ▼ F. Stojilkovic
- 72' ▲ A. Sanabria ▼ J. Vardy
- 72' ▲ D. Okereke ▼ J. Vandeputte
- 72' ▲ G. Piccinini ▼ E. Akinsanmiro
- 85' ▲ F. Folino ▼ S. Luperto
- 86' D. Okereke · A. Zerbin 3-0
- 89' Malthe Højholt
- FT3-0
Đội hình
- 1E. Audero 6.7
- 24F. Terracciano 7.5
- 15M. Bianchetti 7.2
- 5S. Luperto ▼ 85' 7.0
- 3G. Pezzella ▼ 59' 6.6
- 4T. Barbieri 7.0
- 33A. Grassi 7.7
- 29Y. Maleh ▼ 59' 6.6
- 27J. Vandeputte ⇢ ▼ 72' 7.2
- 90F. Bonazzoli ⚽ 7.9
- 10J. Vardy ⚽ ▼ 72' 7.6
Dự bị 12
- 16M. Silvestri
- 69L. Nava
- 9M. Djuric
- 2M. Thorsby ▲ 59' 6.9
- 99A. Sanabria ▲ 72' 6.3
- 77D. Okereke ⚽ ▲ 72' 7.9
- 18M. Collocolo
- 55F. Folino ▲ 85'
- 23F. Ceccherini
- 7A. Zerbin ▲ 59' 6.6
- 38W. Bondo
- 30M. Faye
- 1A. Semper 5.6
- 5S. Canestrelli 6.7
- 4A. Caracciolo 6.0
- 2R. Bozhinov 4.5
- 15I. Toure 6.9
- 14E. Akinsanmiro ▼ 72' 6.3
- 35F. Loyola 5.9
- 7M. Leris ▼ 37' 6.5
- 32S. Moreo ▼ 37' 6.7
- 21I. Vural ▼ 65' 6.7
- 81F. Stojilkovic ▼ 65' 6.5
Dự bị 14
- 12Nicolas Andrade
- 22S. Scuffet
- 39R. Albiol
- 11J. Cuadrado
- 33A. Calabresi ▲ 37' 6.2
- 20M. Aebischer
- 8M. Hojholt ▲ 65' 6.3
- 19S. Iling Junior
- 9H. Meister ▲ 65' 6.3
- 99Lorran
- 6M. Marin
- 36G. Piccinini ▲ 72' 6.2
- 3S. Angori ▲ 37' 6.5
- 17R. Durosinmi
Thống kê
00⚑7
⚑142
77%Kiểm soát bóng23%
10Dứt điểm0
6Trúng đích0
4Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
7Phạt góc1
1Việt vị2
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua2
-0.91Bàn thắng ngăn chặn-0.91
736Chuyền bóng222
685Chuyền chính xác162
93%Chính xác chuyền73%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
41Trận đấu44
36Ghi được34
61Thủng lưới77
0.88Bàn thắng mỗi trận0.77
13Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai18