A.C. Monza vs U.S. Lecce
Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza 0-1 U.S. Lecce tại Serie B, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Monza thắng 1, hòa 5, U.S. Lecce thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 26
- Sân vận động
- U-Power Stadium, Monza
- Trọng tài
- D. Doveri
- Phong độ
- WLLWD A.C. Monza
- WLWLL U.S. Lecce
- 25' Giulio Donati
- 26' Marcin Listkowski
- 45' Luca Mazzitelli
- 45'+1 Alessandro Tuia
- HT0-0
- 50' José Machín
- 54' Gabriel Paletta
- 56' 0-1 M. Coda11m
- 62' ▲ Dany Mota ▼ L. Mancuso
- 62' ▲ A. Colpani ▼ A. Barberis
- 63' Fabio Lucioni
- 66' Mario Gargiulo
- 69' ▲ C. Gytkjær ▼ M. Valoti
- 70' ▲ L. Šimić ▼ A. Tuia
- 70' ▲ A. Ragusa ▼ M. Listkowski
- 70' ▲ A. Blin ▼ Þ. Helgason
- 80' ▲ P. Ciurria ▼ S. Molina
- 82' ▲ V. Gendrey ▼ A. Calabresi
- 82' ▲ Pablo Rodríguez ▼ Gabriel Strefezza
- 90'+3 Pablo Rodríguez
- FT0-1
Đội hình
- 16M. Di Gregorio 6.9
- 29G. Paletta 6.6
- 2G. Donati 6.9
- 79S. Molina ▼ 80' 7.2
- 13Pedro Pereira 6.6
- 30Carlos Augusto 6.9
- 10M. Valoti ▼ 69' 6.6
- 8A. Barberis ▼ 62' 6.5
- 4L. Mazzitelli 7.6
- 7José Machín 6.9
- 11L. Mancuso ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 47Dany Mota ▲ 62' 6.6
- 28A. Colpani ▲ 62' 6.9
- 9C. Gytkjær ▲ 69' 6.6
- 84P. Ciurria ▲ 80' 6.6
- 98L. Pirola
- 20A. Siatounis
- 18D. Bettella
- 80S. Vignato
- 19A. Favilli
- 5L. Caldirola
- 12D. Sommariva
- 26V. Antov
- 21Gabriel Vasconcelos 7.3
- 13A. Tuia ▼ 70' 6.6
- 5F. Lucioni 7.2
- 33A. Calabresi ▼ 82' 6.3
- 30A. Barreca 7.5
- 8M. Gargiulo 6.5
- 42M. Hjulmand 6.7
- 14Þ. Helgason ▼ 70' 7.2
- 9M. Coda ⚽ 7.2
- 19M. Listkowski ▼ 70' 6.6
- 27Gabriel Strefezza ▼ 82' 6.6
Dự bị 12
- 6L. Šimić ▲ 70' 6.7
- 7A. Ragusa ▲ 70' 6.3
- 29A. Blin ▲ 70' 6.7
- 17V. Gendrey ▲ 82' 6.9
- 99Pablo Rodríguez ▲ 82' 6.7
- 3B. Vera
- 22A. Plizzari
- 23J. Björkengren
- 37Ž. Majer
- 1M. Bleve
- 25A. Gallo
- 90Raúl Asencio
Thống kê
04⚑9
⚑130
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm9
3Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
9Phạt góc1
1Việt vị3
10Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
2Cứu thua3
395Chuyền bóng263
287Chuyền chính xác163
73%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 31 | +28 | 71 | |
| 2 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 3 | 38 | 48 - 35 | +13 | 67 | |
| 4 | 38 | 60 - 38 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 35 | +20 | 66 | |
| 6 | 38 | 52 - 42 | +10 | 65 | |
| 7 | 38 | 62 - 39 | +23 | 63 | |
| 8 | 38 | 40 - 32 | +8 | 58 | |
| 9 | 38 | 58 - 45 | +13 | 58 | |
| 10 | 38 | 58 - 61 | -3 | 54 | |
| 11 | 38 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 43 | +5 | 49 | |
| 13 | 38 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 49 | -18 | 46 | |
| 15 | 38 | 46 - 54 | -8 | 42 | |
| 16 | 38 | 36 - 59 | -23 | 35 | |
| 17 | 38 | 38 - 59 | -21 | 34 | |
| 18 | 38 | 37 - 59 | -22 | 34 | |
| 19 | 38 | 41 - 61 | -20 | 26 | |
| 20 | 38 | 29 - 71 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu44
80Ghi được69
50Thủng lưới37
1.67Bàn thắng mỗi trận1.57
17Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai29