U.S. Lecce vs A.C. Monza
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 3-0 A.C. Monza tại Serie B, 1 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 4, hòa 5, A.C. Monza thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- E. Abbattista
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- WLLWD A.C. Monza
- 32' Luca Marrone
- 45'+1 Gabriel Strefezza 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Paletta ▼ L. Marrone
- 46' ▲ A. Colpani ▼ José Machín
- 51' Antonio Barreca
- 55' F. Di Mariano 2-0
- 61' ▲ M. D'Alessandro ▼ M. Sampirisi
- 67' ▲ A. Blin ▼ Ž. Majer
- 68' ▲ B. Vera ▼ A. Barreca
- 70' M. Coda 3-0
- 72' ▲ M. Olivieri ▼ F. Di Mariano
- 74' Luca Mazzitelli
- 77' ▲ S. Vignato ▼ P. Ciurria
- 78' ▲ M. Brescianini ▼ L. Mazzitelli
- 89' ▲ Þ. Helgason ▼ Gabriel Strefezza
- 89' ▲ A. Calabresi ▼ V. Gendrey
- FT3-0
Đội hình
- 21Gabriel 7.3
- 5F. Lucioni 7.2
- 6B. Meccariello 7.3
- 30A. Barreca ▼ 68' 6.9
- 17V. Gendrey ▼ 89' 7.0
- 37Ž. Majer ▼ 67' 6.6
- 8M. Gargiulo 6.7
- 27Gabriel Strefezza ⚽ ▼ 89' 7.5
- 42M. Hjulmand 7.0
- 9M. Coda ⚽ 7.7
- 10F. Di Mariano ⚽ ▼ 72' 7.0
Dự bị 12
- 29A. Blin ▲ 67' 6.5
- 3B. Vera ▲ 68' 6.2
- 11M. Olivieri ▲ 72' 6.5
- 14Þ. Helgason ▲ 89'
- 33A. Calabresi ▲ 89'
- 99Pablo Rodríguez
- 44K. Dermaku
- 1M. Bleve
- 13A. Tuia
- 19M. Listkowski
- 16B. Bjarnason
- 23J. Björkengren
- 16M. Di Gregorio 6.2
- 34L. Marrone ▼ 46' 6.3
- 5L. Caldirola 6.5
- 2G. Donati 6.7
- 31M. Sampirisi ▼ 61' 6.2
- 30Carlos Augusto 6.5
- 8A. Barberis 6.2
- 4L. Mazzitelli ▼ 78' 6.3
- 7José Machín ▼ 46' 6.2
- 9C. Gytkjær 6.3
- 84P. Ciurria ▼ 77' 6.6
Dự bị 12
- 29G. Paletta ▲ 46' 6.3
- 28A. Colpani ▲ 46' 6.2
- 77M. D'Alessandro ▲ 61' 6.7
- 80S. Vignato ▲ 77' 6.3
- 33M. Brescianini ▲ 78' 6.5
- 26V. Antov
- 98L. Pirola
- 13Pedro Pereira
- 18D. Bettella
- 20A. Siatounis
- 22S. Rubbi
- 12D. Sommariva
Thống kê
01⚑5
⚑220
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm2
6Trúng đích1
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
5Phạt góc2
5Việt vị0
15Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
256Chuyền bóng382
173Chuyền chính xác287
68%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 31 | +28 | 71 | |
| 2 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 3 | 38 | 48 - 35 | +13 | 67 | |
| 4 | 38 | 60 - 38 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 35 | +20 | 66 | |
| 6 | 38 | 52 - 42 | +10 | 65 | |
| 7 | 38 | 62 - 39 | +23 | 63 | |
| 8 | 38 | 40 - 32 | +8 | 58 | |
| 9 | 38 | 58 - 45 | +13 | 58 | |
| 10 | 38 | 58 - 61 | -3 | 54 | |
| 11 | 38 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 43 | +5 | 49 | |
| 13 | 38 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 49 | -18 | 46 | |
| 15 | 38 | 46 - 54 | -8 | 42 | |
| 16 | 38 | 36 - 59 | -23 | 35 | |
| 17 | 38 | 38 - 59 | -21 | 34 | |
| 18 | 38 | 37 - 59 | -22 | 34 | |
| 19 | 38 | 41 - 61 | -20 | 26 | |
| 20 | 38 | 29 - 71 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
69Ghi được80
37Thủng lưới50
1.57Bàn thắng mỗi trận1.67
18Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai44