U.S. Lecce vs A.C. Monza
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 2-1 A.C. Monza tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 1, hòa 3, A.C. Monza thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- WLLWD A.C. Monza
- 3' Tete Morente · M. Berisha 1-0
- 14' Nikola Krstović11mhỏng 11m
- 20' Georgios Kyriakopoulos
- 28' Hamza Rafia
- 37' 1-1 P. Dorguphản lưới
- 39' ▲ A. Carboni ▼ L. Caldirola
- 40' Armando Izzo
- 43' Alessandro Bianco
- 44' N. Krstović · S. Pierotti 2-1
- HT2-1
- 55' ▲ Y. Ramadani ▼ M. Berisha
- 63' Georgios Kyriakopoulos
- 67' ▲ O. Forson ▼ G. Caprari
- 67' ▲ S. Sensi ▼ A. Izzo
- 68' ▲ A. Rebić ▼ N. Krstović
- 68' ▲ Þ. Helgason ▼ H. Rafia
- 76' Ante Rebić
- 79' ▲ M. Marić ▼ A. Bianco
- 79' ▲ Pedro Pereira ▼ S. Birindelli
- 83' Daniel Maldini
- 89' ▲ M. Kaba ▼ S. Pierotti
- 90'+5 Pedro Pereira
- FT2-1
Đội hình
- 30W. Falcone 6.7
- 12F. Guilbert 6.7
- 6F. Baschirotto 6.9
- 19G. Jean 6.7
- 13P. Dorgu 7.3
- 29L. Coulibaly 7.2
- 5M. Berisha ⇢ ▼ 55' 7.2
- 8H. Rafia ▼ 68' 6.9
- 50S. Pierotti ⇢ ▼ 89' 6.9
- 9N. Krstović ⚽ ▼ 68' 7.0
- 7Tete Morente ⚽ 7.6
Dự bị 14
- 20Y. Ramadani ▲ 55' 6.7
- 3A. Rebić ▲ 68' 7.0
- 14Þ. Helgason ▲ 68' 6.9
- 77M. Kaba ▲ 89' 6.9
- 40L. Hasa
- 23R. Burnete
- 27E. McJannet
- 11N. Sansone
- 98A. Borbei
- 10R. Oudin
- 2A. Pelmard
- 32J. Samooja
- 36F. Marchwiński
- 1C. Früchtl
- 30S. Turati 6.9
- 4A. Izzo ▼ 67' 6.0
- 22Pablo Marí 6.9
- 5L. Caldirola ▼ 39' 6.5
- 19S. Birindelli ▼ 79' 6.9
- 38W. Bondo 7.0
- 42A. Bianco ▼ 79' 6.2
- 77G. Kyriakopoulos 6.9
- 14D. Maldini 6.6
- 10G. Caprari ▼ 67' 7.2
- 47Dany Mota 6.7
Dự bị 12
- 44A. Carboni ▲ 39' 6.3
- 20O. Forson ▲ 67' 6.9
- 12S. Sensi ▲ 67' 6.3
- 24M. Marić ▲ 79' 6.7
- 13Pedro Pereira ▲ 79' 6.2
- 55K. Maussi Martins
- 69A. Mazza
- 33D. D'Ambrosio
- 27M. Valoti
- 21S. Pizzignacco
- 52N. Postiglione
- 57L. Colombo
Thống kê
01⚑2
⚑750
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm9
4Trúng đích0
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc7
4Việt vị4
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
0Cứu thua2
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
327Chuyền bóng389
251Chuyền chính xác315
77%Chính xác chuyền81%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu46
36Ghi được39
68Thủng lưới81
0.82Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai15