A.C. Monza
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
U.S. Lecce

A.C. Monza vs U.S. Lecce

Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza 1-0 U.S. Lecce tại Serie B, 4 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Monza thắng 1, hòa 5, U.S. Lecce thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 36
Sân vận động
Stadio Comunale Brianteo, Monza
Trọng tài
M. Mariani
Phong độ
WLLWD A.C. Monza
WLWLL U.S. Lecce
  1. 41' A. Barberis 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Mancosu P. Tachtsidis
  4. 58' B. Nikolov L. Henderson
  5. 58' B. Meccariello K. Dermaku
  6. 67' M. Armellino A. Colpani
  7. 67' M. Balotelli K. Boateng
  8. 68' Mario Balotelli
  9. 70' Morten Hjulmand
  10. 74' Pablo Rodríguez M. Stępiński
  11. 77' M. Scozzarella A. Barberis
  12. 78' D. Diaw Dany Mota
  13. 84' G. Yalçın J. Björkengren
  14. 86' M. D'Alessandro M. Sampirisi
  15. FT1-0

Đội hình

A.C. Monza Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Brocchi
  1. 22M. Di Gregorio 7.6
  2. 29G. Paletta 7.3
  3. 6G. Bellusci 7.3
  4. 31M. Sampirisi ▼ 86' 7.2
  5. 30Carlos Augusto 7.2
  6. 98L. Pirola 7.3
  7. 7K. Boateng ▼ 67' 6.5
  8. 8A. Barberis ▼ 77' 7.6
  9. 16D. Frattesi 8.0
  10. 28A. Colpani ▼ 67' 6.9
  11. 47Dany Mota ▼ 78' 6.9

Dự bị 12

  1. 21M. Armellino ▲ 67' 6.6
  2. 45M. Balotelli ▲ 67' 6.2
  3. 23M. Scozzarella ▲ 77' 6.3
  4. 66D. Diaw ▲ 78' 6.3
  5. 77M. D'Alessandro ▲ 86' 6.7
  6. 10A. D'Errico
  7. 19F. Scaglia
  8. 20A. Barillà
  9. 12D. Sommariva
  10. 27F. Ricci
  11. 18D. Bettella
  12. 9C. Gytkjær
U.S. Lecce Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Corini
  1. 21Gabriel 6.5
  2. 2C. Maggio 6.6
  3. 5F. Lucioni 6.9
  4. 17K. Dermaku ▼ 58' 7.0
  5. 25A. Gallo 6.9
  6. 77P. Tachtsidis ▼ 46' 6.7
  7. 53L. Henderson ▼ 58' 6.3
  8. 42M. Hjulmand 7.3
  9. 23J. Björkengren ▼ 84' 6.3
  10. 9M. Coda 6.9
  11. 14M. Stępiński ▼ 74' 6.9

Dự bị 11

  1. 8M. Mancosu ▲ 46' 6.6
  2. 16B. Nikolov ▲ 58' 6.9
  3. 6B. Meccariello ▲ 58' 6.6
  4. 99Pablo Rodríguez ▲ 74' 6.6
  5. 10G. Yalçın ▲ 84' 6.6
  6. 19M. Listkowski
  7. 22M. Vigorito
  8. 7L. Paganini
  9. 4F. Pisacane
  10. 1M. Bleve
  11. 24L. Zuta

Thống kê

012
610
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm18
2Trúng đích3
6Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn7
2Phạt góc6
4Việt vị3
12Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
486Chuyền bóng434
419Chuyền chính xác358
86%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Empoli F.C.
38 68 - 35 +33 73
2
U.S. Salernitana 1919
38 46 - 34 +12 69
3
A.C. Monza
38 51 - 33 +18 64
4
U.S. Lecce
38 68 - 47 +21 62
5
Venezia F.C.
38 53 - 39 +14 59
6
A.S. Cittadella
38 48 - 35 +13 57
7
Brescia
38 61 - 53 +8 56
8
A.C. ChievoVerona
38 50 - 37 +13 56
9
S.P.A.L.
38 44 - 42 +2 56
10
Frosinone Calcio
38 38 - 42 -4 50
11
Reggina 1914
38 42 - 45 -3 50
12
Vicenza Virtus
38 48 - 53 -5 48
13
U.S. Cremonese
38 46 - 44 +2 48
14
A.C. Pisa 1909
38 54 - 59 -5 48
15
Pordenone Calcio
38 40 - 39 +1 45
16
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 48 -11 44
17
Cosenza Calcio
38 29 - 47 -18 35
18
Reggio Audace F.C.
38 31 - 57 -26 34
19
Delfino Pescara 1936
38 29 - 60 -31 32
20
Virtus Entella
38 30 - 64 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
57Ghi được72
42Thủng lưới52
1.3Bàn thắng mỗi trận1.71
20Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu