U.S. Lecce
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C. Monza

U.S. Lecce vs A.C. Monza

Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 0-0 A.C. Monza tại Serie B, 4 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 4, hòa 5, A.C. Monza thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 17
Sân vận động
Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
Trọng tài
L. Marinelli
Phong độ
WLWLL U.S. Lecce
WLLWD A.C. Monza
  1. 6' Marco Mancosu
  2. 7' Davide Bettella
  3. 14' Panagiotis Tachtsidis
  4. 18' Ž. Majer L. Paganini
  5. HT0-0
  6. 60' M. Listkowski L. Henderson
  7. 66' M. Marić A. DErrico
  8. 72' M. Armellino D. Frattesi
  9. 73' M. Sampirisi Carlos Augusto
  10. 79' J. Björkengren M. Stępiński
  11. 82' A. Marin K. Boateng
  12. 90' Kastriot Dermaku
  13. 90' Giuseppe Bellusci
  14. FT0-0

Đội hình

U.S. Lecce Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Corini
  1. 21Gabriel 7.3
  2. 17K. Dermaku 7.9
  3. 6B. Meccariello 7.3
  4. 24L. Zuta 6.9
  5. 11C. Adjapong 7.5
  6. 8M. Mancosu 7.0
  7. 77P. Tachtsidis 6.6
  8. 7L. Paganini ▼ 18' 6.5
  9. 53L. Henderson ▼ 60' 6.9
  10. 9M. Coda 6.9
  11. 14M. Stępiński ▼ 79' 6.6

Dự bị 12

  1. 37Ž. Majer ▲ 18' 6.9
  2. 19M. Listkowski ▲ 60' 7.3
  3. 23J. Björkengren ▲ 79' 6.3
  4. 15I. Monterisi
  5. 26E. Dubickas
  6. 27M. Calderoni
  7. 13L. Rossettini
  8. 1M. Bleve
  9. 18R. Pierno
  10. 34S. Maselli
  11. 22M. Vigorito
  12. 32S. Lo Faso
A.C. Monza Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Brocchi
  1. 22M. Di Gregorio 7.2
  2. 6G. Bellusci 7.5
  3. 2G. Donati 6.9
  4. 18D. Bettella 7.2
  5. 30Carlos Augusto ▼ 73' 7.5
  6. 7K. Boateng ▼ 82' 7.2
  7. 20A. Barillà 7.0
  8. 10A. D'Errico 6.6
  9. 8A. Barberis 6.6
  10. 16D. Frattesi ▼ 72' 7.2
  11. 9C. Gytkjær 6.7

Dự bị 11

  1. 24M. Marić ▲ 66' 6.9
  2. 21M. Armellino ▲ 72' 6.3
  3. 31M. Sampirisi ▲ 73' 6.9
  4. 77A. Marin ▲ 82' 6.3
  5. 5M. Fossati
  6. 28A. Colpani
  7. 32F. Lepore
  8. 1E. Lamanna
  9. 19F. Scaglia
  10. 98L. Pirola
  11. 12D. Sommariva

Thống kê

033
411
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm12
2Trúng đích2
9Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn2
3Phạt góc4
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
396Chuyền bóng629
301Chuyền chính xác536
76%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Empoli F.C.
38 68 - 35 +33 73
2
U.S. Salernitana 1919
38 46 - 34 +12 69
3
A.C. Monza
38 51 - 33 +18 64
4
U.S. Lecce
38 68 - 47 +21 62
5
Venezia F.C.
38 53 - 39 +14 59
6
A.S. Cittadella
38 48 - 35 +13 57
7
Brescia
38 61 - 53 +8 56
8
A.C. ChievoVerona
38 50 - 37 +13 56
9
S.P.A.L.
38 44 - 42 +2 56
10
Frosinone Calcio
38 38 - 42 -4 50
11
Reggina 1914
38 42 - 45 -3 50
12
Vicenza Virtus
38 48 - 53 -5 48
13
U.S. Cremonese
38 46 - 44 +2 48
14
A.C. Pisa 1909
38 54 - 59 -5 48
15
Pordenone Calcio
38 40 - 39 +1 45
16
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 48 -11 44
17
Cosenza Calcio
38 29 - 47 -18 35
18
Reggio Audace F.C.
38 31 - 57 -26 34
19
Delfino Pescara 1936
38 29 - 60 -31 32
20
Virtus Entella
38 30 - 64 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
72Ghi được57
52Thủng lưới42
1.71Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu