U.S. Lecce vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 2-1 U.S. Cremonese tại Serie B, 23 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 5, hòa 2, U.S. Cremonese thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- D. Chiffi
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- WLLWW U.S. Cremonese
- 6' Gabriel Strefezza
- 11' Emanuele Valeri
- 14' A. Gallo 1-0
- 15' 1-1 D. Ciofani · N. Fagioli
- 21' Luca Valzania
- HT1-1
- 52' Kastriot Dermaku
- 55' ▲ P. Bartolomei ▼ A. Fiordaliso
- 55' ▲ L. Vido ▼ L. Valzania
- 58' Fabio Lucioni
- 66' ▲ M. Listkowski ▼ F. Di Mariano
- 66' ▲ Þ. Helgason ▼ Ž. Majer
- 72' ▲ A. Crescenzi ▼ N. Fagioli
- 79' ▲ P. Faragò ▼ M. Gargiulo
- 84' ▲ A. Calabresi ▼ V. Gendrey
- 84' ▲ M. Olivieri ▼ M. Coda
- 85' ▲ L. Strizzolo ▼ L. Zanimacchia
- 90'+4 Luca Strizzolo
- 90'+1 C. Okoliphản lưới 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 21Gabriel 6.5
- 5F. Lucioni 6.9
- 44K. Dermaku 6.3
- 17V. Gendrey ▼ 84' 6.3
- 25A. Gallo ⚽ 7.9
- 37Ž. Majer ▼ 66' 6.9
- 8M. Gargiulo ▼ 79' 6.5
- 42M. Hjulmand 7.3
- 9M. Coda ▼ 84' 6.2
- 10F. Di Mariano ▼ 66' 6.7
- 27Gabriel Strefezza 7.0
Dự bị 12
- 19M. Listkowski ▲ 66' 7.0
- 14Þ. Helgason ▲ 66' 6.9
- 24P. Faragò ▲ 79' 6.3
- 33A. Calabresi ▲ 84' 6.3
- 11M. Olivieri ▲ 84' 6.2
- 23J. Björkengren
- 29A. Blin
- 30A. Barreca
- 12A. Borbei
- 3B. Vera
- 35J. Samooja
- 31E. Hasić
- 12M. Carnesecchi 6.2
- 6L. Ravanelli 6.9
- 3E. Valeri 6.9
- 2A. Fiordaliso ▼ 55' 6.3
- 55C. Okoli 6.3
- 14L. Valzania ▼ 55' 6.5
- 70G. Gaetano 7.0
- 21N. Fagioli ⇢ ▼ 72' 6.6
- 9D. Ciofani ⚽ 7.6
- 7J. Báez 6.9
- 98L. Zanimacchia ▼ 85' 6.2
Dự bị 9
- 16P. Bartolomei ▲ 55' 6.3
- 18L. Vido ▲ 55' 6.2
- 23A. Crescenzi ▲ 72' 6.3
- 11L. Strizzolo ▲ 85' 6.3
- 4E. Alfonso
- 99M. Zunno
- 20D. Politic
- 45M. Sarr
- 13A. Meroni
Thống kê
03⚑10
⚑530
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm8
3Trúng đích1
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
10Phạt góc5
3Việt vị0
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Cứu thua2
439Chuyền bóng291
333Chuyền chính xác188
76%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 31 | +28 | 71 | |
| 2 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 3 | 38 | 48 - 35 | +13 | 67 | |
| 4 | 38 | 60 - 38 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 35 | +20 | 66 | |
| 6 | 38 | 52 - 42 | +10 | 65 | |
| 7 | 38 | 62 - 39 | +23 | 63 | |
| 8 | 38 | 40 - 32 | +8 | 58 | |
| 9 | 38 | 58 - 45 | +13 | 58 | |
| 10 | 38 | 58 - 61 | -3 | 54 | |
| 11 | 38 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 43 | +5 | 49 | |
| 13 | 38 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 49 | -18 | 46 | |
| 15 | 38 | 46 - 54 | -8 | 42 | |
| 16 | 38 | 36 - 59 | -23 | 35 | |
| 17 | 38 | 38 - 59 | -21 | 34 | |
| 18 | 38 | 37 - 59 | -22 | 34 | |
| 19 | 38 | 41 - 61 | -20 | 26 | |
| 20 | 38 | 29 - 71 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
69Ghi được64
37Thủng lưới42
1.57Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai31