U.S. Cremonese
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
U.S. Lecce

U.S. Cremonese vs U.S. Lecce

Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 3-0 U.S. Lecce tại Serie B, 22 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 3, hòa 2, U.S. Lecce thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 1
Sân vận động
Stadio Giovanni Zini, Cremona
Trọng tài
N. Baroni
Phong độ
WLLWW U.S. Cremonese
WLWLL U.S. Lecce
  1. 31' Emanuele Valeri
  2. 39' Michele Castagnetti
  3. 39' Gabriel Strefezza
  4. HT0-0
  5. 51' L. Valzania · C. Buonaiuto 1-0
  6. 56' L. Paganini A. Blin
  7. 60' C. Buonaiuto 2-0
  8. 65' E. Valeri · J. Báez 3-0
  9. 66' L. Strizzolo L. Zanimacchia
  10. 74' L. Vido C. Buonaiuto
  11. 75' P. Bartolomei L. Valzania
  12. 75' M. Listkowski Ž. Majer
  13. 75' J. Björkengren Gabriel Strefezza
  14. 83' Luca Ravanelli
  15. 84' F. Deli D. Ciofani
  16. 84' A. Crescenzi E. Valeri
  17. 84' A. Calabresi V. Gendrey
  18. 84' Þ. Helgason M. Olivieri
  19. FT3-0

Đội hình

U.S. Cremonese Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Pecchia
  1. 12M. Carnesecchi 8.3
  2. 6L. Ravanelli 7.0
  3. 3E. Valeri ▼ 84' 7.3
  4. 55M. Okoli 7.2
  5. 19M. Castagnetti 6.9
  6. 14L. Valzania ▼ 75' 7.5
  7. 17L. Sernicola 7.2
  8. 9D. Ciofani ▼ 84' 6.9
  9. 10C. Buonaiuto ▼ 74' 8.7
  10. 7J. Báez 7.2
  11. 98L. Zanimacchia ▼ 66' 6.7

Dự bị 12

  1. 11L. Strizzolo ▲ 66' 6.7
  2. 18L. Vido ▲ 74' 6.7
  3. 16P. Bartolomei ▲ 75' 6.5
  4. 94F. Deli ▲ 84' 6.6
  5. 23A. Crescenzi ▲ 84' 6.2
  6. 8F. Nardi
  7. 4E. Alfonso
  8. 5R. Collodel
  9. 22D. Ciężkowski
  10. 32C. Dalle Mura
  11. 27D. Frey
  12. 20E. Terranova
U.S. Lecce Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Baroni
  1. 21Gabriel 5.9
  2. 13A. Tuia 6.2
  3. 5F. Lucioni 6.6
  4. 17V. Gendrey ▼ 84' 6.2
  5. 25A. Gallo 6.9
  6. 37Ž. Majer ▼ 75' 7.2
  7. 29A. Blin ▼ 56' 6.2
  8. 27Gabriel Strefezza ▼ 75' 6.9
  9. 42M. Hjulmand 6.9
  10. 9M. Coda 6.7
  11. 11M. Olivieri ▼ 84' 6.6

Dự bị 12

  1. 7L. Paganini ▲ 56' 6.5
  2. 19M. Listkowski ▲ 75' 6.6
  3. 23J. Björkengren ▲ 75' 6.6
  4. 33A. Calabresi ▲ 84' 7.0
  5. 14Þ. Helgason ▲ 84' 6.3
  6. 45R. Burnete
  7. 6B. Meccariello
  8. 1M. Bleve
  9. 16B. Bjarnason
  10. 15I. Monterisi
  11. 3B. Vera
  12. 18C. Vulturar

Thống kê

033
410
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm14
4Trúng đích6
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị7
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
6Cứu thua1
311Chuyền bóng439
217Chuyền chính xác345
70%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Lecce
38 59 - 31 +28 71
2
U.S. Cremonese
38 57 - 39 +18 69
3
A.C. Pisa 1909
38 48 - 35 +13 67
4
A.C. Monza
38 60 - 38 +22 67
5
Brescia
38 55 - 35 +20 66
6
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 52 - 42 +10 65
7
Benevento Calcio
38 62 - 39 +23 63
8
A.C. Perugia
38 40 - 32 +8 58
9
Frosinone Calcio
38 58 - 45 +13 58
10
Ternana Calcio
38 58 - 61 -3 54
11
A.S. Cittadella
38 38 - 36 +2 52
12
Parma Calcio 1913
38 48 - 43 +5 49
13
Como 1907
38 49 - 54 -5 47
14
Reggina 1914
38 31 - 49 -18 46
15
S.P.A.L.
38 46 - 54 -8 42
16
Cosenza Calcio
38 36 - 59 -23 35
17
Vicenza Virtus
38 38 - 59 -21 34
18
U.S. Alessandria Calcio 1912
38 37 - 59 -22 34
19
F.C. Crotone
38 41 - 61 -20 26
20
Pordenone Calcio
38 29 - 71 -42 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
64Ghi được69
42Thủng lưới37
1.49Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu