U.S. Cremonese vs U.S. Lecce
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 0-2 U.S. Lecce tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 3, hòa 2, U.S. Lecce thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Trọng tài
- D. Orsato
- Phong độ
- WLLWW U.S. Cremonese
- WLWLL U.S. Lecce
- 39' ▲ K. Askildsen ▼ A. Blin
- 45'+3 Charles Pickel
- HT0-0
- 46' ▲ M. Castagnetti ▼ C. Pickel
- 58' 0-1 F. Baschirotto · M. Hjulmand
- 59' ▲ P. Galdames ▼ E. Valeri
- 59' ▲ F. Afena-Gyan ▼ D. Ciofani
- 66' ▲ F. Tsadjout ▼ M. Benassi
- 69' 0-2 Gabriel Strefezza · JoanGonzàlez
- 74' ▲ E. Aiwu ▼ V. Chiricheș
- 74' ▲ R. Oudin ▼ Gabriel Strefezza
- 74' ▲ L. Banda ▼ F. Di Francesco
- 76' Lorenzo Colombo
- 87' ▲ J. Voelkerling Persson ▼ L. Colombo
- 87' ▲ Þ. Helgason ▼ JoanGonzàlez
- 89' Kristoffer Askildsen
- FT0-2
Đội hình
- 12M. Carnesecchi 6.5
- 24A. Ferrari 7.0
- 21V. Chiricheș ▼ 74' 6.6
- 5J. Vásquez 6.7
- 17L. Sernicola 6.6
- 6C. Pickel ▼ 46' 6.3
- 28S. Meïté 5.9
- 26M. Benassi ▼ 66' 6.6
- 3E. Valeri ▼ 59' 6.7
- 9D. Ciofani ▼ 59' 6.9
- 90C. Dessers 6.2
Dự bị 10
- 19M. Castagnetti ▲ 46' 6.9
- 27P. Galdames ▲ 59' 6.3
- 20F. Afena-Gyan ▲ 59' 6.9
- 74F. Tsadjout ▲ 66' 6.6
- 4E. Aiwu ▲ 74' 6.6
- 77D. Okereke
- 45M. Sarr
- 15M. Bianchetti
- 18P. Ghiglione
- 13G. Saro
- 30W. Falcone 7.5
- 17V. Gendrey 7.3
- 6F. Baschirotto ⚽ 7.7
- 93S. Umtiti 7.3
- 25A. Gallo 7.5
- 29A. Blin ▼ 39' 6.2
- 42M. Hjulmand ⇢ 7.9
- 16JoanGonzàlez ⇢ ▼ 87' 7.3
- 27Gabriel Strefezza ⚽ ▼ 74' 7.5
- 9L. Colombo ▼ 87' 6.5
- 11F. Di Francesco ▼ 74' 6.7
Dự bị 13
- 7K. Askildsen ▲ 39' 6.9
- 28R. Oudin ▲ 74' 6.3
- 22L. Banda ▲ 74' 6.3
- 31J. Voelkerling Persson ▲ 87' 6.7
- 14Þ. Helgason ▲ 87' 6.3
- 97G. Pezzella
- 4S. Romagnoli
- 83M. Lemmens
- 84T. Cassandro
- 18P. Ceccaroni
- 13A. Tuia
- 1M. Bleve
- 21F. Brancolini
Thống kê
01⚑4
⚑820
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm9
3Trúng đích4
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc8
2Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
516Chuyền bóng358
417Chuyền chính xác253
81%Chính xác chuyền71%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
53Trận đấu46
79Ghi được49
87Thủng lưới58
1.49Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai16