U.S. Lecce vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 2-2 U.S. Cremonese tại Serie B, 21 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 5, hòa 2, U.S. Cremonese thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- D. Paterna
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- WLLWW U.S. Cremonese
- 12' Emanuele Terranova
- 20' ▲ L. Paganini ▼ M. Listkowski
- 30' 0-1 G. Gaetano
- 33' 0-2 L. Valzania · A. Fiordaliso
- 45' Luca Strizzolo
- HT0-2
- 46' ▲ M. Stępiński ▼ Ž. Majer
- 47' K. Dermaku 1-2
- 54' Alessandro Fiordaliso
- 56' ▲ D. Ciofani ▼ L. Strizzolo
- 57' ▲ C. Buonaiuto ▼ F. Ceravolo
- 58' Samuel Gustafson
- 64' M. Coda · M. Stępiński 2-2
- 69' ▲ M. Castagnetti ▼ F. Deli
- 69' ▲ E. Valeri ▼ A. Crescenzi
- 79' ▲ S. Pettinari ▼ M. Coda
- 79' ▲ J. Björkengren ▼ F. Falco
- 87' ▲ M. Calderoni ▼ L. Zuta
- 89' ▲ N. Zortea ▼ L. Valzania
- 90' Michele Castagnetti
- FT2-2
Đội hình
- 21Gabriel 6.9
- 5F. Lucioni 6.9
- 17K. Dermaku ⚽ 8.2
- 24L. Zuta ▼ 87' 6.6
- 11C. Adjapong 6.2
- 77P. Tachtsidis 7.9
- 10F. Falco ▼ 79' 7.9
- 37Ž. Majer ▼ 46' 6.3
- 53L. Henderson 7.6
- 19M. Listkowski ▼ 20' 6.7
- 9M. Coda ⚽ ▼ 79' 7.9
Dự bị 12
- 7L. Paganini ▲ 20' 7.5
- 14M. Stępiński ▲ 46' 6.9
- 20S. Pettinari ▲ 79' 6.3
- 23J. Björkengren ▲ 79' 6.5
- 27M. Calderoni ▲ 87'
- 6B. Meccariello
- 15I. Monterisi
- 1M. Bleve
- 75M. Felici
- 22M. Vigorito
- 13L. Rossettini
- 34S. Maselli
- 22G. Volpe 6.7
- 20E. Terranova 6.9
- 23A. Crescenzi ▼ 69' 6.2
- 25L. Ravanelli 7.6
- 2A. Fiordaliso ⇢ 6.6
- 6Samuel Gustafson 6.3
- 8F. Deli ▼ 69' 6.9
- 14L. Valzania ⚽ ▼ 89' 7.2
- 70G. Gaetano ⚽ 7.7
- 11F. Ceravolo ▼ 57' 6.3
- 17L. Strizzolo ▼ 56' 6.6
Dự bị 12
- 9D. Ciofani ▲ 56' 7.0
- 10C. Buonaiuto ▲ 57' 6.3
- 19M. Castagnetti ▲ 69' 7.2
- 3E. Valeri ▲ 69' 6.9
- 21N. Zortea ▲ 89'
- 95M. Pinato
- 12E. De Bono
- 27A. Zaccagno
- 99Ž. Celar
- 80L. Bia
- 88L. Schirone
- 30F. Nardi
Thống kê
00⚑10
⚑650
63%Kiểm soát bóng37%
25Dứt điểm17
5Trúng đích7
12Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn6
10Phạt góc6
1Việt vị3
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng5
5Cứu thua3
508Chuyền bóng308
417Chuyền chính xác204
82%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 35 | +33 | 73 | |
| 2 | 38 | 46 - 34 | +12 | 69 | |
| 3 | 38 | 51 - 33 | +18 | 64 | |
| 4 | 38 | 68 - 47 | +21 | 62 | |
| 5 | 38 | 53 - 39 | +14 | 59 | |
| 6 | 38 | 48 - 35 | +13 | 57 | |
| 7 | 38 | 61 - 53 | +8 | 56 | |
| 8 | 38 | 50 - 37 | +13 | 56 | |
| 9 | 38 | 44 - 42 | +2 | 56 | |
| 10 | 38 | 38 - 42 | -4 | 50 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 46 - 44 | +2 | 48 | |
| 14 | 38 | 54 - 59 | -5 | 48 | |
| 15 | 38 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 47 | -18 | 35 | |
| 18 | 38 | 31 - 57 | -26 | 34 | |
| 19 | 38 | 29 - 60 | -31 | 32 | |
| 20 | 38 | 30 - 64 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
72Ghi được50
52Thủng lưới45
1.71Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai28