Venezia F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Spezia Calcio

Venezia F.C. vs Spezia Calcio

Tỷ số chung cuộc: Venezia F.C. 0-0 Spezia Calcio tại Serie B, 14 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Venezia F.C. thắng 3, hòa 4, Spezia Calcio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 16
Sân vận động
Stadio Pierluigi Penzo, Venezia
Trọng tài
I. Pezzuto
Phong độ
WLLLL Venezia F.C.
WDWWW Spezia Calcio
  1. 19' Giuseppe Mastinu
  2. 21' Giulio Maggiore
  3. HT0-0
  4. 56' D. McIntosh-Buffonge G. Mastinu
  5. 62' F. Ricci A. Ragusa
  6. 66' Giulio Maggiore
  7. 66' Giulio Maggiore
  8. 69' L. Lollo S. Suciu
  9. 72' DJ Buffonge
  10. 73' Luca Fiordilino
  11. 75' G. Zigoni A. Vacca
  12. 81' Simone Scuffet
  13. 88' R. Bocalon F. Di Mariano
  14. 89' C. Terzi S. Bidaoui
  15. FT0-0

Đội hình

Venezia F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Dionisi
  1. 12L. Lezzerini 6.6
  2. 33I. Lakićević 7.3
  3. 13M. Modolo 7.3
  4. 32P. Ceccaroni 7.2
  5. 3N. Casale 7.2
  6. 6S. Suciu ▼ 69' 6.5
  7. 5A. Vacca ▼ 75' 6.6
  8. 16A. Fiordilino 7.7
  9. 10M. Aramu 6.9
  10. 20F. Di Mariano ▼ 88' 7.0
  11. 28A. Capello 7.2

Dự bị 11

  1. 25L. Lollo ▲ 69' 6.6
  2. 17G. Zigoni ▲ 75' 6.3
  3. 24R. Bocalon ▲ 88'
  4. 21M. Cremonesi
  5. 9A. Montalto
  6. 22A. Pomini
  7. 7Y. Senesi
  8. 1Bruno
  9. 23Y. Maleh
  10. 11L. Gavioli
  11. 8F. Caligara
Spezia Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Italiano
  1. 1S. Scuffet 8.2
  2. 13E. Capradossi 7.3
  3. 5R. Marchizza 6.9
  4. 28M. Erlić 7.5
  5. 21Salvador Ferrer 7.2
  6. 16P. Bartolomei 6.6
  7. 15G. Mastinu ▼ 56' 6.7
  8. 25G. Maggiore 5.6
  9. 32A. Ragusa ▼ 62' 6.6
  10. 26S. Bidaoui ▼ 89' 6.5
  11. 17S. Gudjohnsen 6.3

Dự bị 11

  1. 29D. McIntosh-Buffonge ▲ 56' 6.3
  2. 10F. Ricci ▲ 62' 6.9
  3. 19C. Terzi ▲ 89'
  4. 3J. Ramos
  5. 31A. Desjardins
  6. 7D. Burgzorg
  7. 23T. Reinhart
  8. 11E. Gyasi
  9. 6L. Mora
  10. 2L. Vignali
  11. 12T. Krapikas

Thống kê

017
151
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm5
5Trúng đích2
7Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc1
1Việt vị2
4Phạm lỗi19
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
531Chuyền bóng390
444Chuyền chính xác299
84%Chính xác chuyền77%

So sánh

40Trận đấu44
40Ghi được63
44Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu