Spezia Calcio vs Venezia F.C.
Tỷ số chung cuộc: Spezia Calcio 2-2 Venezia F.C. tại Coppa Italia, 14 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Spezia Calcio thắng 1, hòa 2, Venezia F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · 1st Round
- Sân vận động
- Orogel Stadium-Dino Manuzzi, Cesena
- Phong độ
- WDWWW Spezia Calcio
- WLLLL Venezia F.C.
- 19' M. Antonucci · A. Reca 1-0
- 26' Jay Idzes
- HT1-0
- 54' 1-1 J. Pohjanpalo · N. Pierini
- 56' ▲ F. Cassata ▼ S. Żurkowski
- 56' ▲ R. Kouda ▼ D. Verde
- 60' L. Moro11m 2-1
- 62' Marin Šverko
- 69' ▲ C. Gytkjær ▼ N. Pierini
- 69' ▲ G. Busio ▼ M. Kofod Andersen
- 77' ▲ F. Esposito ▼ M. Antonucci
- 77' ▲ A. Ekdal ▼ F. Bandinelli
- 81' 2-2 C. Gytkjær11m
- 83' ▲ L. Fiordilino ▼ M. Ellertsson
- 85' ▲ R. Krollis ▼ L. Moro
- 90' ▲ S. Bastoni ▼ A. Reca
- 98' Dimitris Nikolaou
- 105' ▲ M. Modolo ▼ D. Johnsen
- 113' ▲ D. Cheryshev ▼ A. Candela
- 113' ▲ B. Bjarkason ▼ T. Tessmann
- 120'+1 R. Krollis11m 3-2
- 120'+2 J. Pohjanpalo11mhỏng 11m
- 120'+3 F. Esposito11mhỏng 11m
- 120'+4 3-3 D. Cheryshev11m
- 120'+5 3-4 C. Gytkjær11m
- 120'+6 S. Esposito11m 4-4
- 120'+7 R. Kouda11m 5-4
- 120'+8 5-5 G. Busio11m
- 120'+9 S. Bastoni11m 6-5
- 120'+10 F. Zampano11mhỏng 11m
- FT2-2
Đội hình
- 69B. Drągowski 7.2
- 27K. Amian 6.9
- 23L. Mühl 6.9
- 43D. Nikolaou 7.0
- 13A. Reca ⇢ ▼ 90' 8.2
- 17S. Żurkowski ▼ 56' 6.7
- 10S. Esposito 7.3
- 25F. Bandinelli ▼ 77' 7.0
- 99D. Verde ▼ 56' 6.3
- 24L. Moro ⚽ ▼ 85' 7.2
- 48M. Antonucci ⚽ ▼ 77' 7.0
Dự bị 15
- 29F. Cassata ▲ 56' 7.0
- 80R. Kouda ▲ 56' 7.2
- 9F. Esposito ▲ 77' 6.3
- 8A. Ekdal ▲ 77' 7.2
- 19R. Krollis ▲ 85' 7.2
- 20S. Bastoni ▲ 90' 6.9
- 11T. Cipot
- 68E. Holm
- 77N. Bertola
- 1J. Zoet
- 15N. Pietra
- 5L. Serpe
- 40P. Zovko
- 36P. Candelari
- 4João Moutinho
- 1J. Joronen 9.3
- 27A. Candela ▼ 113' 7.2
- 4J. Idzes 7.0
- 33M. Šverko 6.3
- 7F. Zampano 7.7
- 38M. Kofod Andersen ▼ 69' 6.2
- 8T. Tessmann ▼ 113' 6.9
- 77M. Ellertsson ▼ 83' 6.9
- 10N. Pierini ⇢ ▼ 69' 6.6
- 20J. Pohjanpalo ⚽ 8.0
- 17D. Johnsen ▼ 105' 6.6
Dự bị 12
- 9C. Gytkjær ⚽ ▲ 69' 7.5
- 6G. Busio ▲ 69' 7.3
- 16L. Fiordilino ▲ 83' 6.7
- 13M. Modolo ▲ 105' 6.7
- 21D. Cheryshev ▲ 113' 7.0
- 19B. Bjarkason ▲ 113' 6.9
- 23M. Grandi
- 12Bruno
- 60L. Busato
- 11A. Novaković
- 80L. Pozzo
- 31M. Ullmann
Thống kê
01⚑8
⚑920
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm20
9Trúng đích5
6Chệch đích10
18Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn5
8Phạt góc9
4Việt vị3
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua7
648Chuyền bóng504
553Chuyền chính xác396
85%Chính xác chuyền79%
So sánh
45Trận đấu50
49Ghi được94
59Thủng lưới59
1.09Bàn thắng mỗi trận1.88
11Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn35
19Hiệp hai51