U.S. Sassuolo Calcio vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 0-5 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 0, Football Club Internazionale Milano thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 24
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 11' 0-1 Y. Bisseck · F. Dimarco
- 28' 0-2 M. Thuram · F. Dimarco
- 43' Kristian Thorstvedt
- HT0-2
- 50' 0-3 L. Martinez
- 54' 0-4 M. Akanji · F. Dimarco
- 55' Nemanja Matić
- 55' Nemanja Matić
- 59' ▲ W. Coulibaly ▼ D. Berardi
- 59' ▲ L. Lipani ▼ A. Lauriente
- 63' ▲ D. Frattesi ▼ P. Zielinski
- 63' ▲ M. Darmian ▼ A. Bastoni
- 70' ▲ U. Garcia ▼ J. Doig
- 70' ▲ A. Diouf ▼ H. Mkhitaryan
- 71' ▲ M. Nzola ▼ A. Pinamonti
- 76' ▲ A. Bonny ▼ M. Thuram
- 76' ▲ F. Esposito ▼ L. Martinez
- 82' Federico Dimarco
- 89' 0-5 Luis Henrique
- FT0-5
Đội hình
- 49A. Muric 6.2
- 6S. Walukiewicz 5.6
- 21J. Idzes 6.3
- 80T. Muharemovic 6.2
- 3J. Doig ▼ 70' 6.3
- 42K. Thorstvedt 6.3
- 18N. Matic 5.9
- 90I. Kone 7.3
- 10D. Berardi ▼ 59' 6.5
- 99A. Pinamonti ▼ 71' 6.2
- 45A. Lauriente ▼ 59' 6.9
Dự bị 15
- 12G. Satalino
- 16G. Zacchi
- 7C. Volpato
- 8M. Nzola ▲ 71' 6.6
- 11D. Boloca
- 19F. Romagna
- 20A. Fadera
- 23U. Garcia ▲ 70' 6.3
- 24L. Moro
- 25W. Coulibaly ▲ 59' 6.5
- 35L. Lipani ▲ 59' 6.3
- 40A. Vranckx
- 44E. Iannoni
- 50D. Bakola
- 66Pedro Felipe
- 1Y. Sommer 7.5
- 31Y. Bisseck ⚽ 8.2
- 25M. Akanji ⚽ 8.7
- 95A. Bastoni ▼ 63' 7.3
- 11Luis Henrique ⚽ 7.9
- 8P. Sucic 6.7
- 7P. Zielinski ▼ 63' 7.3
- 22H. Mkhitaryan ▼ 70' 6.6
- 32F. Dimarco ⇢3 9.0
- 10L. Martinez ⚽ ▼ 76' 8.0
- 9M. Thuram ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 12
- 13J. Martinez
- 12R. Di Gennaro
- 6S. de Vrij
- 14A. Bonny ▲ 76' 6.5
- 15F. Acerbi
- 16D. Frattesi ▲ 63' 6.3
- 17A. Diouf ▲ 70' 6.6
- 30Carlos Augusto
- 36M. Darmian ▲ 63' 6.6
- 41I. Kamate
- 43M. Cocchi
- 94F. Esposito ▲ 76' 6.7
Thống kê
11⚑5
⚑610
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm23
2Trúng đích11
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
5Phạt góc6
3Việt vị1
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
320Chuyền bóng530
265Chuyền chính xác478
83%Chính xác chuyền90%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu56
51Ghi được124
54Thủng lưới54
1.19Bàn thắng mỗi trận2.21
11Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai71