Football Club Internazionale Milano vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 0-2 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 7, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- F. Fourneau
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 8' 0-1 G. Raspadori · D. Berardi
- 26' 0-2 G. Scamacca · H. Traorè
- HT0-2
- 46' ▲ D. Dumfries ▼ M. Darmian
- 46' ▲ E. Džeko ▼ R. Gagliardini
- 46' ▲ Ruan ▼ K. Ayhan
- 49' Giacomo Raspadori
- 58' Mert Müldür
- 70' ▲ G. Defrel ▼ G. Scamacca
- 70' ▲ Matheus Henrique ▼ D. Frattesi
- 78' ▲ A. Vidal ▼ H. Çalhanoğlu
- 78' ▲ D. D'Ambrosio ▼ I. Perišić
- 78' ▲ A. Harroui ▼ H. Traorè
- 86' Danilo D'Ambrosio
- 89' ▲ F. Peluso ▼ D. Berardi
- 90'+5 Stefan de Vrij
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Handanovič 6.3
- 36M. Darmian ▼ 46' 6.9
- 6S. de Vrij 7.0
- 37M. Škriniar 6.3
- 32F. Dimarco 6.9
- 14I. Perišić ▼ 78' 7.9
- 20H. Çalhanoğlu ▼ 78' 7.0
- 5R. Gagliardini ▼ 46' 6.9
- 23N. Barella 7.0
- 7A. Sánchez 6.9
- 10Lautaro Martínez 6.2
Dự bị 12
- 2D. Dumfries ▲ 46' 7.5
- 9E. Džeko ▲ 46' 6.7
- 22A. Vidal ▲ 78' 6.6
- 33D. D'Ambrosio ▲ 78' 6.2
- 38M. Sangalli
- 88F. Caicedo
- 42C. Casadei
- 11A. Kolarov
- 21A. Cordaz
- 47F. Carboni
- 97I. Radu
- 13A. Ranocchia
- 47A. Consigli 9.2
- 21V. Chiricheș 7.2
- 5K. Ayhan ▼ 46' 6.7
- 77G. Kiriakopoulos 7.2
- 17M. Müldür 7.2
- 8M. Lopez 6.9
- 16D. Frattesi ▼ 70' 6.3
- 23H. Traorè ⇢ ▼ 78' 7.6
- 25D. Berardi ⇢ ▼ 89' 7.5
- 91G. Scamacca ⚽ ▼ 70' 7.5
- 18G. Raspadori ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 44Ruan ▲ 46' 7.9
- 92G. Defrel ▲ 70' 6.9
- 97Matheus Henrique ▲ 70' 6.3
- 20A. Harroui ▲ 78' 7.2
- 13F. Peluso ▲ 89' 6.5
- 15E. Ceïde
- 6Rogério
- 11R. Ciervo
- 24G. Satalino
- 56G. Pegolo
- 7B. Oddei
- 4F. Magnanelli
Thống kê
01⚑8
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
29Dứt điểm13
8Trúng đích5
10Chệch đích5
21Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm4
11Bị chặn3
8Phạt góc3
3Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua8
570Chuyền bóng422
495Chuyền chính xác346
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
57Trận đấu45
124Ghi được73
46Thủng lưới72
2.18Bàn thắng mỗi trận1.62
25Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn33
67Hiệp hai34