U.S. Sassuolo Calcio vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-0 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 0, Football Club Internazionale Milano thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 35
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 20' A. Laurienté · J. Doig 1-0
- 45'+4 Lautaro Martínez
- HT1-0
- 59' ▲ D. Boloca ▼ K. Thorstvedt
- 60' ▲ J. Cuadrado ▼ D. Dumfries
- 60' ▲ M. Arnautović ▼ H. Mkhitaryan
- 69' ▲ N. Barella ▼ D. Frattesi
- 69' ▲ T. Buchanan ▼ A. Bastoni
- 71' ▲ Pedro Obiang ▼ L. Lipani
- 74' ▲ D. Klaassen ▼ K. Asllani
- 86' ▲ F. Missori ▼ J. Toljan
- 86' ▲ U. Račić ▼ Matheus Henrique
- 89' Benjamin Pavard
- 90' Daniel Boloca
- FT1-0
Đội hình
- 47A. Consigli 7.0
- 5M. Erlić 6.9
- 19M. Kumbulla 7.5
- 13G. Ferrari 7.3
- 22J. Toljan ▼ 86' 6.9
- 7Matheus Henrique ▼ 86' 6.9
- 35L. Lipani ▼ 71' 7.0
- 42K. Thorstvedt ▼ 59' 6.6
- 43J. Doig ⇢ 6.9
- 45A. Laurienté ⚽ 7.3
- 9A. Pinamonti 7.0
Dự bị 12
- 24D. Boloca ▲ 59' 6.7
- 14Pedro Obiang ▲ 71' 6.6
- 2F. Missori ▲ 86' 6.7
- 6U. Račić ▲ 86' 6.3
- 11N. Bajrami
- 3M. Pedersen
- 25G. Pegolo
- 28A. Cragno
- 8S. Mulattieri
- 23C. Volpato
- 15E. Ceïde
- 21M. Viti
- 77E. Audero 6.7
- 28B. Pavard 7.0
- 6S. de Vrij 7.5
- 95A. Bastoni ▼ 69' 6.9
- 2D. Dumfries ▼ 60' 6.5
- 16D. Frattesi ▼ 69' 6.9
- 21K. Asllani ▼ 74' 7.3
- 22H. Mkhitaryan ▼ 60' 7.0
- 30Carlos Augusto 7.2
- 10L. Martínez 6.6
- 70A. Sánchez 7.3
Dự bị 13
- 7J. Cuadrado ▲ 60' 7.2
- 8M. Arnautović ▲ 60' 6.3
- 23N. Barella ▲ 69' 7.0
- 17T. Buchanan ▲ 69' 6.5
- 14D. Klaassen ▲ 74' 6.9
- 31Y. Bisseck
- 1Y. Sommer
- 9M. Thuram
- 36M. Darmian
- 32F. Dimarco
- 20H. Çalhanoğlu
- 5S. Sensi
- 12R. Di Gennaro
Thống kê
01⚑2
⚑510
24%Kiểm soát bóng76%
6Dứt điểm14
2Trúng đích1
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn7
2Phạt góc5
0Việt vị7
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
230Chuyền bóng720
161Chuyền chính xác657
70%Chính xác chuyền91%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
48Trận đấu53
80Ghi được115
88Thủng lưới38
1.67Bàn thắng mỗi trận2.17
6Giữ sạch lưới27
27Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai67