U.S. Sassuolo Calcio vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-2 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 0, Football Club Internazionale Milano thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 9
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- S. Sozza
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 19' Kristjan Asllani
- 21' Gian Marco Ferrari
- 44' 0-1 E. Džeko · D. Dumfries
- HT0-1
- 46' ▲ H. Mkhitaryan ▼ K. Asllani
- 55' Danilo D'Ambrosio
- 58' ▲ M. Škriniar ▼ D. DAmbrosio
- 60' D. Frattesi · Rogério 1-1
- 68' ▲ M. Darmian ▼ F. Dimarco
- 71' ▲ J. Antiste ▼ E. Ceïde
- 71' ▲ A. Harroui ▼ K. Thorstvedt
- 72' Abdou Harroui
- 75' 1-2 E. Džeko · H. Mkhitaryan
- 82' ▲ A. Álvarez ▼ D. Frattesi
- 82' ▲ K. Ayhan ▼ M. Erlić
- 84' ▲ R. Gagliardini ▼ N. Barella
- 89' ▲ Ruan ▼ G. Ferrari
- 90'+4 Ruan
- FT1-2
Đội hình
- 47A. Consigli 6.3
- 22J. Toljan 6.3
- 28M. Erlić ▼ 82' 6.3
- 13G. Ferrari ▼ 89' 6.9
- 6Rogério ⇢ 7.2
- 16D. Frattesi ⚽ ▼ 82' 6.9
- 27M. Lopez 6.7
- 42K. Thorstvedt ▼ 71' 6.3
- 15E. Ceïde ▼ 71' 6.9
- 9A. Pinamonti 6.5
- 45A. Laurienté 7.7
Dự bị 12
- 18J. Antiste ▲ 71' 6.5
- 8A. Harroui ▲ 71' 6.5
- 11A. Álvarez ▲ 82' 6.2
- 5K. Ayhan ▲ 82' 6.7
- 44Ruan ▲ 89'
- 3R. Marchizza
- 7Matheus Henrique
- 64A. Russo
- 35L. D'Andrea
- 77G. Kiriakopoulos
- 14Pedro Obiang
- 25G. Pegolo
- 24A. Onana 6.6
- 33D. D'Ambrosio 6.9
- 15F. Acerbi 7.5
- 95A. Bastoni 7.2
- 2D. Dumfries ⇢ 8.2
- 23N. Barella ▼ 84' 6.9
- 14K. Asllani ▼ 46' 6.5
- 20H. Çalhanoğlu 7.3
- 32F. Dimarco ▼ 68' 7.2
- 10Lautaro Martínez 6.2
- 9E. Džeko ⚽2 8.6
Dự bị 12
- 22H. Mkhitaryan ▲ 46' 7.3
- 37M. Škriniar ▲ 58' 6.2
- 36M. Darmian ▲ 68' 6.9
- 5R. Gagliardini ▲ 84' 6.5
- 45V. Carboni
- 6S. de Vrij
- 40N. Botis
- 42D. Curatolo
- 8R. Gosens
- 12R. Bellanova
- 50A. Stanković
- 1S. Handanovič
Thống kê
03⚑6
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm16
3Trúng đích4
5Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
6Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
496Chuyền bóng450
422Chuyền chính xác389
85%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
50Trận đấu67
81Ghi được124
79Thủng lưới68
1.62Bàn thắng mỗi trận1.85
10Giữ sạch lưới27
32Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai69