Football Club Internazionale Milano vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 4-2 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 7, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- M. Marcenaro
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- LWDDW U.S. Sassuolo Calcio
- 12' Domenico Berardi
- 30' Grégoire Defrel
- 41' R. Lukaku · D. D'Ambrosio 1-0
- 42' Ruan
- HT1-0
- 46' ▲ Lautaro Martínez ▼ J. Correa
- 55' Ruanphản lưới 2-0
- 57' ▲ N. Bajrami ▼ A. Laurienté
- 57' ▲ A. Pinamonti ▼ G. Defrel
- 58' Lautaro Martínez · H. Mkhitaryan 3-0
- 61' ▲ R. Gosens ▼ F. Dimarco
- 61' ▲ K. Asllani ▼ H. Mkhitaryan
- 63' 3-1 Matheus Henrique · D. Berardi
- 64' ▲ G. Ferrari ▼ Ruan
- 66' Matheus Henrique
- 70' Stefan de Vrij
- 73' ▲ A. Bastoni ▼ S. de Vrij
- 76' ▲ K. Thorstvedt ▼ Matheus Henrique
- 76' ▲ N. Zortea ▼ J. Toljan
- 77' 3-2 D. Frattesi · Rogério
- 79' ▲ M. Darmian ▼ R. Bellanova
- 84' Marcelo Brozović
- 89' R. Lukaku · M. Brozović 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1S. Handanovič 6.7
- 33D. D'Ambrosio ⇢ 6.6
- 6S. de Vrij ▼ 73' 6.9
- 15F. Acerbi 6.3
- 12R. Bellanova ▼ 79' 7.2
- 5R. Gagliardini 6.7
- 77M. Brozović ⇢ 7.2
- 22H. Mkhitaryan ⇢ ▼ 61' 6.6
- 32F. Dimarco ▼ 61' 7.5
- 90R. Lukaku ⚽2 8.3
- 11J. Correa ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 10Lautaro Martínez ⚽ ▲ 46' 7.3
- 8R. Gosens ▲ 61' 6.2
- 14K. Asllani ▲ 61' 6.2
- 95A. Bastoni ▲ 73' 6.2
- 36M. Darmian ▲ 79' 6.7
- 2D. Dumfries
- 46M. Zanotti
- 20H. Çalhanoğlu
- 23N. Barella
- 24A. Onana
- 21A. Cordaz
- 9E. Džeko
- 47A. Consigli 5.5
- 22J. Toljan ▼ 76' 6.5
- 28M. Erlić 6.7
- 44Ruan ▼ 64' 6.5
- 6Rogério ⇢ 7.2
- 16D. Frattesi ⚽ 7.3
- 27M. Lopez 7.2
- 7Matheus Henrique ⚽ ▼ 76' 7.5
- 10D. Berardi ⇢ 8.3
- 92G. Defrel ▼ 57' 6.3
- 45A. Laurienté ▼ 57' 6.5
Dự bị 14
- 20N. Bajrami ▲ 57' 6.3
- 9A. Pinamonti ▲ 57' 6.6
- 13G. Ferrari ▲ 64' 6.7
- 42K. Thorstvedt ▲ 76' 6.3
- 21N. Zortea ▲ 76' 6.5
- 15E. Ceïde
- 3R. Marchizza
- 19F. Romagna
- 17M. Müldür
- 14Pedro Obiang
- 64A. Russo
- 8A. Harroui
- 25G. Pegolo
- 11A. Álvarez
Thống kê
02⚑1
⚑530
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm16
3Trúng đích5
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
1Phạt góc5
3Việt vị2
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
3Cứu thua0
507Chuyền bóng471
445Chuyền chính xác415
88%Chính xác chuyền88%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
67Trận đấu50
124Ghi được81
68Thủng lưới79
1.85Bàn thắng mỗi trận1.62
27Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn32
69Hiệp hai34