Bologna F.C. 1909 vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 0-3 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 2, hòa 3, A.C. Milan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Phong độ
- LLLDL Bologna F.C. 1909
- WWWDD A.C. Milan
- 20' 0-1 R. Loftus-Cheek · A. Rabiot
- 39' 0-2 C. Nkunku11m
- HT0-2
- 48' 0-3 A. Rabiot
- 51' Federico Ravaglia
- 53' ▲ F. Bernardeschi ▼ R. Orsolini
- 54' ▲ T. Dallinga ▼ S. Castro
- 58' Remo Freuler
- 64' Lewis Ferguson
- 65' ▲ N. Moro ▼ R. Freuler
- 67' ▲ S. Ricci ▼ R. Loftus-Cheek
- 67' ▲ F. Tomori ▼ Z. Athekame
- 72' ▲ N. Fullkrug ▼ C. Nkunku
- 72' ▲ A. Jashari ▼ L. Modric
- 78' ▲ C. Lykogiannis ▼ J. Miranda
- 78' ▲ N. Cambiaghi ▼ J. Rowe
- 83' ▲ P. Estupinan ▼ D. Bartesaghi
- FT0-3
Đội hình
- 13F. Ravaglia 7.3
- 20N. Zortea 6.7
- 14T. Heggem 5.7
- 16N. Casale 7.0
- 33J. Miranda ▼ 78' 5.9
- 8R. Freuler ▼ 65' 6.5
- 19L. Ferguson 6.6
- 7R. Orsolini ▼ 53' 6.3
- 21J. Odgaard 6.3
- 11J. Rowe ▼ 78' 6.9
- 9S. Castro ▼ 54' 6.9
Dự bị 13
- 25M. Pessina
- 82M. Franceschelli
- 4T. Pobega
- 5E. Fauske Helland
- 6N. Moro ▲ 65' 6.9
- 10F. Bernardeschi ▲ 53' 6.9
- 17Joao Mario
- 22C. Lykogiannis ▲ 78' 6.7
- 23S. Sohm
- 24T. Dallinga ▲ 54' 6.7
- 28N. Cambiaghi ▲ 78' 6.2
- 30B. Dominguez
- 41M. Vitik
- 16M. Maignan 7.3
- 5K. De Winter 7.6
- 46M. Gabbia 6.9
- 31S. Pavlovic 7.2
- 24Z. Athekame ▼ 67' 7.3
- 19Y. Fofana 7.2
- 14L. Modric ▼ 72' 7.3
- 12A. Rabiot ⚽ ⇢ 8.2
- 33D. Bartesaghi ▼ 83' 6.9
- 8R. Loftus-Cheek ⚽ ▼ 67' 7.5
- 18C. Nkunku ⚽ ▼ 72' 8.0
Dự bị 9
- 1P. Terracciano
- 96L. Torriani
- 2P. Estupinan ▲ 83' 6.9
- 4S. Ricci ▲ 67' 6.3
- 9N. Fullkrug ▲ 72' 6.9
- 10R. Leao
- 23F. Tomori ▲ 67' 6.6
- 27D. Odogu
- 30A. Jashari ▲ 72' 6.7
Thống kê
03⚑5
⚑000
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm10
2Trúng đích7
9Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
5Phạt góc0
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
4Cứu thua2
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
491Chuyền bóng429
430Chuyền chính xác361
88%Chính xác chuyền84%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
57Trận đấu45
85Ghi được64
68Thủng lưới44
1.49Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai40