A.C. Milan vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 1-0 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 5, hòa 3, Bologna F.C. 1909 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- WWWDD A.C. Milan
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 10' Pervis Estupiñán
- 18' Fikayo Tomori
- 45'+1 Alexis Saelemaekers
- HT0-0
- 46' ▲ K. De Winter ▼ S. Pavlovic
- 55' ▲ P. Terracciano ▼ M. Maignan
- 61' L. Modric · A. Saelemaekers 1-0
- 62' ▲ J. Miranda ▼ C. Lykogiannis
- 63' ▲ F. Bernardeschi ▼ G. Fabbian
- 65' ▲ S. Ricci ▼ Y. Fofana
- 65' ▲ C. Pulisic ▼ R. Loftus-Cheek
- 73' Juan Miranda
- 74' ▲ J. Rowe ▼ N. Cambiaghi
- 74' ▲ J. Odgaard ▼ R. Orsolini
- 83' ▲ T. Dallinga ▼ S. Castro
- 85' ▲ C. Nkunku ▼ S. Gimenez
- 86' Łukasz Skorupski
- 88' Christopher Nkunku
- FT1-0
Đội hình
- 16M. Maignan ▼ 55' 6.6
- 23F. Tomori 7.2
- 46M. Gabbia 6.9
- 31S. Pavlovic ▼ 46' 6.9
- 56A. Saelemaekers ⇢ 7.3
- 19Y. Fofana ▼ 65' 6.7
- 14L. Modric ⚽ 8.7
- 2P. Estupinan 6.7
- 8R. Loftus-Cheek ▼ 65' 6.2
- 12A. Rabiot 7.0
- 7S. Gimenez ▼ 85' 6.5
Dự bị 10
- 1P. Terracciano ▲ 55' 6.6
- 37M. Pittarella
- 5K. De Winter ▲ 46' 6.9
- 24Z. Athekame
- 27D. Odogu
- 33D. Bartesaghi
- 4S. Ricci ▲ 65' 6.9
- 11C. Pulisic ▲ 65' 7.3
- 18C. Nkunku ▲ 85' 6.5
- 25C. Balentien
- 1L. Skorupski 6.6
- 20N. Zortea 6.9
- 14T. Heggem 6.9
- 26J. Lucumi 7.0
- 22C. Lykogiannis ▼ 62' 6.0
- 80G. Fabbian ▼ 63' 6.6
- 19L. Ferguson 6.9
- 8R. Freuler 6.5
- 7R. Orsolini ▼ 74' 6.7
- 9S. Castro ▼ 83' 6.3
- 28N. Cambiaghi ▼ 74' 6.9
Dự bị 12
- 13F. Ravaglia
- 72U. Happonen
- 15B. Tomasevic
- 29L. De Silvestri
- 33J. Miranda ▲ 62' 6.7
- 41M. Vitik
- 6N. Moro
- 10F. Bernardeschi ▲ 63' 6.3
- 11J. Rowe ▲ 74' 6.3
- 21J. Odgaard ▲ 74' 6.7
- 24T. Dallinga ▲ 83' 6.5
- 30B. Dominguez
Thống kê
03⚑7
⚑420
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm5
3Trúng đích0
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
7Phạt góc4
2Việt vị1
17Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Cứu thua2
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
336Chuyền bóng521
286Chuyền chính xác453
85%Chính xác chuyền87%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu57
64Ghi được85
44Thủng lưới68
1.42Bàn thắng mỗi trận1.49
17Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai50