A.C. Milan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bologna F.C. 1909

A.C. Milan vs Bologna F.C. 1909

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 0-1 Bologna F.C. 1909 tại Coppa Italia, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 5, hòa 3, Bologna F.C. 1909 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Final
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Phong độ
WWWDD A.C. Milan
LLLLD Bologna F.C. 1909
  1. 38' Fikayo Tomori
  2. 43' Lewis Ferguson
  3. 45'+2 Christian Pulišić
  4. HT0-0
  5. 53' D. Ndoye 1-0
  6. 57' Giovanni Fabbian
  7. 62' João Félix Álex Jiménez
  8. 62' K. Walker F. Tomori
  9. 62' S. Giménez L. Jović
  10. 69' T. Pobega G. Fabbian
  11. 69' N. Casale R. Orsolini
  12. 74' Jhon Lucumí
  13. 76' D. Calabria E. Holm
  14. 80' J. Odgaard D. Ndoye
  15. 80' T. Dallinga S. Castro
  16. 87' T. Abraham C. Pulišić
  17. 88' S. Chukwueze Y. Fofana
  18. FT0-1

Đội hình

A.C. Milan Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: V. Italiano
  1. 1Ł. Skorupski
  2. 26J. Lucumí
  3. 33Juan Miranda
  4. 31S. Beukema
  5. 2E. Holm ▼ 76'
  6. 8R. Freuler
  7. 19L. Ferguson
  8. 80G. Fabbian ▼ 69'
  9. 7R. Orsolini ▼ 69'
  10. 11D. Ndoye ▼ 80'
  11. 9S. Castro ▼ 80'

Dự bị 15

  1. 18T. Pobega ▲ 69'
  2. 15N. Casale ▲ 69'
  3. 14D. Calabria ▲ 76'
  4. 21J. Odgaard ▲ 80'
  5. 24T. Dallinga ▲ 80'
  6. 6N. Moro
  7. 20M. Aebischer
  8. 29L. De Silvestri
  9. 5M. Erlić
  10. 17O. El Azzouzi
  11. 34F. Ravaglia
  12. 28N. Cambiaghi
  13. 22C. Lykogiannis
  14. 30B. Domínguez
  15. 23N. Bagnolini
Bologna F.C. 1909 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sérgio Conceição
  1. 16M. Maignan
  2. 23F. Tomori ▼ 62'
  3. 19T. Hernández
  4. 46M. Gabbia
  5. 31S. Pavlović
  6. 20Álex Jiménez ▼ 62'
  7. 11C. Pulišić ▼ 87'
  8. 14T. Reijnders
  9. 29Y. Fofana ▼ 88'
  10. 9L. Jović ▼ 62'
  11. 10Rafael Leão

Dự bị 15

  1. 79João Félix ▲ 62'
  2. 32K. Walker ▲ 62'
  3. 7S. Giménez ▲ 62'
  4. 90T. Abraham ▲ 87'
  5. 21S. Chukwueze ▲ 88'
  6. 28M. Thiaw
  7. 22Emerson Royal
  8. 96L. Torriani
  9. 8R. Loftus-Cheek
  10. 80Y. Musah
  11. 73F. Camarda
  12. 42F. Terracciano
  13. 24A. Florenzi
  14. 33D. Bartesaghi
  15. 57M. Sportiello

Thống kê

023
330
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm7
5Trúng đích2
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn0
3Phạt góc3
3Việt vị2
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
428Chuyền bóng496
375Chuyền chính xác424
88%Chính xác chuyền85%

So sánh

61Trận đấu54
106Ghi được81
74Thủng lưới61
1.74Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới19
38Trên 2.5 bàn27
60Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu