Bologna F.C. 1909 vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 1-1 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 2, hòa 3, A.C. Milan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Trọng tài
- D. Massa
- Phong độ
- LLLDL Bologna F.C. 1909
- WWWDD A.C. Milan
- 1' N. Sansone · S. Posch 1-0
- 40' 1-1 T. Pobega
- HT1-1
- 54' Alessandro Florenzi
- 57' ▲ J. Zirkzee ▼ N. Sansone
- 57' ▲ D. Calabria ▼ A. Florenzi
- 57' ▲ Junior Messias ▼ A. Saelemaekers
- 58' Stefan Posch
- 70' Nicolás Domínguez
- 70' ▲ Rafael Leão ▼ D. Origi
- 70' ▲ Brahim Díaz ▼ C. De Ketelaere
- 73' ▲ C. Lykogiannis ▼ M. Barrow
- 73' ▲ N. Moro ▼ M. Aebischer
- 80' Davide Calabria
- 81' Tommaso Pobega
- 81' ▲ M. Gabbia ▼ M. Thiaw
- 85' ▲ G. Medel ▼ J. Schouten
- 87' Aster Vranckx
- 90' Georgios Kyriakopoulos
- FT1-1
Đội hình
- 28Ł. Skorupski 7.2
- 3S. Posch ⇢ 7.7
- 5A. Soumaoro 6.9
- 26J. Lucumí 7.5
- 77G. Kiriakopoulos 6.3
- 19L. Ferguson 7.0
- 30J. Schouten ▼ 85' 6.9
- 8N. Domínguez 7.0
- 20M. Aebischer ▼ 73' 6.3
- 10N. Sansone ⚽ ▼ 57' 7.0
- 99M. Barrow ▼ 73' 6.3
Dự bị 11
- 11J. Zirkzee ▲ 57' 6.7
- 22C. Lykogiannis ▲ 73' 6.9
- 6N. Moro ▲ 73' 7.0
- 17G. Medel ▲ 85' 6.6
- 1F. Bardi
- 4J. Sosa
- 25N. Pyyhtiä
- 29L. De Silvestri
- 34F. Ravaglia
- 66W. Amey
- 14K. Bonifazi
- 16M. Maignan 6.3
- 25A. Florenzi ▼ 57' 7.2
- 20P. Kalulu 6.6
- 28M. Thiaw ▼ 81' 6.9
- 5F. Ballo 8.0
- 40A. Vranckx 5.9
- 32T. Pobega ⚽ 7.3
- 56A. Saelemaekers ▼ 57' 6.9
- 90C. De Ketelaere ▼ 70' 6.2
- 12A. Rebić 6.0
- 27D. Origi ▼ 70' 6.7
Dự bị 15
- 2D. Calabria ▲ 57' 6.9
- 30Junior Messias ▲ 57' 6.9
- 17Rafael Leão ▲ 70' 6.5
- 10Brahim Díaz ▲ 70' 6.7
- 46M. Gabbia ▲ 81' 6.7
- 83A. Mirante
- 33R. Krunić
- 23F. Tomori
- 8S. Tonali
- 9O. Giroud
- 19T. Hernández
- 7Y. Adli
- 14T. Bakayoko
- 4I. Bennacer
- 1C. Tătărușanu
Thống kê
03⚑2
⚑640
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm19
2Trúng đích5
3Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
2Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
4Cứu thua1
432Chuyền bóng389
352Chuyền chính xác328
81%Chính xác chuyền84%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu60
68Ghi được98
56Thủng lưới72
1.48Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai49