A.C. Milan vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 2-2 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 5, hòa 3, Bologna F.C. 1909 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- WWWDD A.C. Milan
- LLLDL Bologna F.C. 1909
- 2' Riccardo Calafiori
- 22' Rafael Leão
- 29' 0-1 J. Zirkzee · R. Calafiori
- 36' Davide Calabria
- 39' Lewis Ferguson
- 44' Yacine Adli
- 45'+2 Ruben Loftus-Cheek
- 45' R. Loftus-Cheek · D. Calabria 1-1
- HT1-1
- 57' Kacper Urbański
- 59' ▲ Y. Musah ▼ Y. Adli
- 59' ▲ A. Florenzi ▼ D. Calabria
- 60' ▲ L. Jović ▼ O. Giroud
- 66' ▲ N. Moro ▼ M. Aebischer
- 67' ▲ A. Saelemaekers ▼ K. Urbański
- 82' ▲ R. Orsolini ▼ G. Fabbian
- 82' ▲ J. Lucumí ▼ L. De Silvestri
- 83' R. Loftus-Cheek · A. Florenzi 2-1
- 87' ▲ F. Terracciano ▼ C. Pulišić
- 87' ▲ N. Okafor ▼ Rafael Leão
- 90'+1 Filippo Terracciano
- 90' Victor Kristiansen
- 90'+2 2-2 R. Orsolini11m
- FT2-2
Đội hình
- 16M. Maignan 6.7
- 2D. Calabria ⇢ ▼ 59' 7.5
- 24S. Kjær 7.7
- 46M. Gabbia 7.0
- 19T. Hernández 6.9
- 7Y. Adli ▼ 59' 6.6
- 14T. Reijnders 7.0
- 11C. Pulišić ▼ 87' 7.0
- 8R. Loftus-Cheek ⚽2 8.3
- 10Rafael Leão ▼ 87' 7.3
- 9O. Giroud ▼ 60' 6.2
Dự bị 12
- 80Y. Musah ▲ 59' 6.6
- 42A. Florenzi ▲ 59' 6.9
- 15L. Jović ▲ 60' 6.5
- 38F. Terracciano ▲ 87' 4.7
- 17N. Okafor ▲ 87' 6.2
- 85K. Zeroli
- 57M. Sportiello
- 70C. Traorè
- 31M. Pellegrino
- 83A. Mirante
- 74Álex Jiménez
- 82J. Šimić
- 28Ł. Skorupski 6.9
- 29L. De Silvestri ▼ 82' 6.5
- 31S. Beukema 6.2
- 33R. Calafiori ⇢ 6.9
- 15V. Kristiansen 7.0
- 20M. Aebischer ▼ 66' 6.7
- 8R. Freuler 6.9
- 80G. Fabbian ▼ 82' 6.7
- 19L. Ferguson 6.5
- 82K. Urbański ▼ 67' 6.3
- 9J. Zirkzee ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 6N. Moro ▲ 66' 6.3
- 56A. Saelemaekers ▲ 67' 6.9
- 7R. Orsolini ⚽ ▲ 82' 7.2
- 26J. Lucumí ▲ 82' 6.3
- 34F. Ravaglia
- 10J. Karlsson
- 23N. Bagnolini
- 16T. Corazza
- 4M. Ilić
- 22C. Lykogiannis
Thống kê
05⚑4
⚑130
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm15
4Trúng đích4
10Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn7
4Phạt góc1
1Việt vị1
16Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
2Cứu thua2
449Chuyền bóng465
403Chuyền chính xác396
90%Chính xác chuyền85%
3.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
59Trận đấu46
115Ghi được66
79Thủng lưới40
1.95Bàn thắng mỗi trận1.43
17Giữ sạch lưới20
41Trên 2.5 bàn20
55Hiệp hai35