Atalanta vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 4-0 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 7, hòa 1, Parma Calcio 1913 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 22
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Phong độ
- WWWLL Atalanta
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 15' G. Scamacca11m 1-0
- 24' M. De Roon · C. De Ketelaere 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ I. Hien ▼ B. Djimsiti
- 46' ▲ M. Pellegrino ▼ A. Benedyczak
- 46' ▲ E. Valeri ▼ A. Circati
- 46' ▲ G. Oristanio ▼ N. Estevez
- 53' Gianluca Scamacca
- 60' ▲ L. Bernasconi ▼ N. Zalewski
- 60' ▲ N. Krstovic ▼ G. Scamacca
- 64' ▲ J. Ondrejka ▼ O. Sorensen
- 72' ▲ M. Pasalic ▼ C. De Ketelaere
- 73' G. Raspadori · N. Krstovic 3-0
- 78' ▲ A. Lookman ▼ M. De Roon
- 85' ▲ C. Ordonez ▼ M. Keita
- 90' N. Krstovic 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 29M. Carnesecchi 8.3
- 42G. Scalvini 7.9
- 19B. Djimsiti ▼ 46' 6.9
- 69H. Ahanor 7.2
- 77D. Zappacosta 6.5
- 15M. De Roon ⚽ ▼ 78' 8.2
- 13Ederson 7.0
- 59N. Zalewski ▼ 60' 7.3
- 17C. De Ketelaere ⇢ ▼ 72' 8.3
- 18G. Raspadori ⚽ 7.5
- 9G. Scamacca ⚽ ▼ 60' 6.3
Dự bị 13
- 31F. Rossi
- 57M. Sportiello
- 3O. Kossounou
- 4I. Hien ▲ 46' 6.9
- 6Y. Musah
- 7K. Sulemana
- 8M. Pasalic ▲ 72' 6.9
- 10L. Samardzic
- 11A. Lookman ▲ 78' 6.3
- 23S. Kolasinac
- 47L. Bernasconi ▲ 60' 7.2
- 70D. Maldini
- 90N. Krstovic ⚽ ▲ 60' 8.3
- 40E. Corvi 6.6
- 39A. Circati ▼ 46' 6.2
- 37M. Troilo 7.9
- 5L. Valenti 6.7
- 27S. Britschgi 6.0
- 16M. Keita ▼ 85' 7.3
- 8N. Estevez ▼ 46' 6.5
- 15E. Delprato 7.0
- 10A. Bernabe 8.0
- 22O. Sorensen ▼ 64' 6.3
- 7A. Benedyczak ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 66F. Rinaldi
- 67G. Casentini
- 9M. Pellegrino ▲ 46' 6.9
- 11P. Almqvist
- 14E. Valeri ▲ 46' 6.0
- 17J. Ondrejka ▲ 64' 6.6
- 21G. Oristanio ▲ 46' 7.0
- 24C. Ordonez ▲ 85' 6.3
- 25B. Cremaschi
- 30M. Djuric
- 61D. Drobnic
- 76D. Mikolajewski
Thống kê
01⚑6
⚑900
48%Kiểm soát bóng52%
21Dứt điểm15
9Trúng đích2
3Chệch đích8
16Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn5
6Phạt góc9
2Việt vị0
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
429Chuyền bóng457
365Chuyền chính xác375
85%Chính xác chuyền82%
4.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
58Trận đấu44
81Ghi được36
69Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận0.82
19Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn15
52Hiệp hai23