Parma Calcio 1913 vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 1-2 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 2, hòa 1, Atalanta thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Trọng tài
- L. Pairetto
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- WWWLL Atalanta
- 6' B. Sutalo
- 19' M. Darmian
- 36' ▲ J. Palomino ▼ H. Hateboer
- 43' D. Kulusevski 1-0
- 45'+3 J. Kucka
- HT1-0
- 46' ▲ B. Sutalo ▼ B. Djimsiti
- 46' ▲ M. Pasalic ▼ R. Malinovsky
- 60' ▲ M. Caldara ▼ L. Muriel
- 66' ▲ Gervinho ▼ Y. Karamoh
- 70' 1-1 R. Malinovsky
- 79' ▲ G. Caprari ▼ L. Siligardi
- 83' ▲ A. Barilla ▼ S. Iacoponi
- 83' ▲ R. Gagliolo ▼ G. Pezzella
- 84' 1-2 A. Gomez
- 85' ▲ A. Gomez ▼ A. Tameze
- FT1-2
Đội hình
- 1Luigi Sepe 6.3
- 36Matteo Darmian 6.5
- 22Bruno Alves 6.9
- 3Kastriot Dermaku 6.7
- 28Riccardo Gagliolo 6.9
- 33Juraj Kucka 7.3
- 19Jasmin Kurtić 6.7
- 17Antonino Barillà 6.3
- 44Dejan Kulusevski ⚽ 7.9
- 27Gervinho 6.6
- 20Gianluca Caprari 7.2
Dự bị 11
- 34Simone Colombi
- 97Giuseppe Pezzella 6.2
- 2Simone Iacoponi 6.0
- 5Vasco Regini
- 16Vincent Laurini
- 41Botond Balogh
- 29Márk Kosznovszky
- 93Mattia Sprocati
- 26Luca Siligardi 6.3
- 7Yann Karamoh 6.9
- 88Andrea Adorante
- 95Pierluigi Gollini 6.6
- 4Boško Šutalo 5.3
- 3Mattia Caldara 6.6
- 6José Luis Palomino 6.6
- 21Timothy Castagne 6.7
- 15Marten de Roon 6.7
- 11Remo Freuler 6.7
- 8Robin Gosens 7.9
- 88Mario Pašalić 6.7
- 10Alejandro Gómez ⚽ 7.6
- 91Duván Zapata 7.0
Dự bị 12
- 57Marco Sportiello
- 31Francesco Rossi
- 19Berat Djimsiti 6.9
- 33Hans Hateboer 6.3
- 16Rodrigo Guth
- 7Lennart Czyborra
- 22Raoul Bellanova
- 5Adrien Tameze 6.3
- 20Jacopo Da Riva
- 90Ebrima Colley
- 18Ruslan Malinovskyi ⚽ 7.3
- 9Luis Muriel 7.3
Thống kê
02⚑3
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm14
4Trúng đích4
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
3Phạt góc3
3Việt vị2
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
375Chuyền bóng507
298Chuyền chính xác433
79%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
41Trận đấu48
61Ghi được116
61Thủng lưới68
1.49Bàn thắng mỗi trận2.42
6Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn35
29Hiệp hai67