Atalanta vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 2-3 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 7, hòa 1, Parma Calcio 1913 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 38
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Phong độ
- WWWLL Atalanta
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 8' ▲ Adrián Bernabé ▼ M. Keita
- 32' D. Maldini · R. Bellanova 1-0
- 33' D. Maldini · M. Retegui 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Lookman ▼ D. Maldini
- 46' ▲ S. Posch ▼ M. Palestra
- 46' ▲ A. Hainaut ▼ E. Valeri
- 46' ▲ J. Ondrejka ▼ Hernani
- 47' Berat Djimsiti
- 49' 2-1 A. Hainaut
- 55' ▲ Éderson ▼ M. Brescianini
- 58' ▲ M. Pašalić ▼ I. Sulemana
- 71' 2-2 J. Ondrejka · A. Bonny
- 72' ▲ J. Cuadrado ▼ R. Bellanova
- 78' ▲ N. Estévez ▼ S. Sohm
- 88' ▲ M. Cancellieri ▼ A. Bonny
- 89' Botond Balogh
- 90'+1 2-3 J. Ondrejka · Adrián Bernabé
- FT2-3
Đội hình
- 29M. Carnesecchi 7.3
- 3O. Kossounou 6.3
- 19B. Djimsiti 6.9
- 22M. Ruggeri 6.6
- 16R. Bellanova ⇢ ▼ 72' 7.2
- 6I. Sulemana ▼ 58' 6.5
- 44M. Brescianini ▼ 55' 6.6
- 27M. Palestra ▼ 46' 6.7
- 17C. De Ketelaere 6.3
- 70D. Maldini ⚽2 ▼ 46' 8.3
- 32M. Retegui ⇢ 6.6
Dự bị 12
- 11A. Lookman ▲ 46' 7.2
- 5S. Posch ▲ 46' 6.3
- 13Éderson ▲ 55' 6.3
- 8M. Pašalić ▲ 58' 6.9
- 7J. Cuadrado ▲ 72' 6.7
- 15M. de Roon
- 77D. Zappacosta
- 31F. Rossi
- 28Rui Patrício
- 4I. Hien
- 24L. Samardžić
- 2R. Tolói
- 31Z. Suzuki 6.9
- 4B. Balogh 7.0
- 39A. Circati 6.9
- 5L. Valenti 6.3
- 16M. Keita ▼ 8' 6.3
- 15E. Delprato 7.3
- 27Hernani ▼ 46' 6.9
- 19S. Sohm ▼ 78' 6.6
- 14E. Valeri ▼ 46' 6.7
- 32M. Pellegrino 6.6
- 13A. Bonny ⇢ ▼ 88' 7.3
Dự bị 15
- 10Adrián Bernabé ▲ 8' 7.3
- 20A. Hainaut ⚽ ▲ 46' 7.2
- 17J. Ondrejka ⚽2 ▲ 46' 8.9
- 8N. Estévez ▲ 78' 6.9
- 22M. Cancellieri ▲ 88' 6.3
- 98D. Man
- 61A. Haj Mohamed
- 30M. Đurić
- 18M. Løvik
- 7A. Benedyczak
- 11P. Almqvist
- 23D. Camara
- 33R. Marcone
- 21A. Vogliacco
- 40E. Corvi
Thống kê
01⚑5
⚑610
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm18
5Trúng đích10
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
5Phạt góc6
2Việt vị1
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
7Cứu thua2
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
473Chuyền bóng420
404Chuyền chính xác355
85%Chính xác chuyền85%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
55Trận đấu44
109Ghi được53
63Thủng lưới65
1.98Bàn thắng mỗi trận1.2
20Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai30