Atalanta vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 5-0 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 7, hòa 1, Parma Calcio 1913 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 18
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Trọng tài
- F. Pasqua
- Phong độ
- WWWLL Atalanta
- LLLDL Parma Calcio 1913
- 8' Antonino Barillà
- 11' Alejandro Gómez · Marten de Roon 1-0
- 27' Giuseppe Pezzella
- 29' Alejandro Gómez
- 34' Remo Freuler · Alejandro Gómez 2-0
- 43' Robin Gosens 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Roberto Inglese ▼ Mattia Sprocati
- 57' Juraj Kucka
- 60' Josip Iličić · Robin Gosens 4-0
- 67' ▲ Vincent Laurini ▼ Juraj Kucka
- 70' Remo Freuler
- 71' Josip Iličić · Rafael Tolói 5-0
- 71' Hernani
- 72' ▲ Duván Zapata ▼ Luis Muriel
- 78' ▲ Ruslan Malinovskyi ▼ Alejandro Gómez
- 78' ▲ Gastón Brugman ▼ Alberto Grassi
- 84' ▲ Amad Traoré ▼ Josip Iličić
- FT5-0
Đội hình
- 57Marco Sportiello 7.1
- 2Rafael Tolói ⇢ 7.3
- 6José Luis Palomino 7.2
- 19Berat Djimsiti 7.4
- 33Hans Hateboer 7.2
- 15Marten de Roon ⇢ 6.9
- 11Remo Freuler ⚽ 7.8
- 8Robin Gosens ⚽ ⇢ 8.2
- 10Alejandro Gómez ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.8
- 72Josip Iličić ⚽2 ▼ 84' 9.4
- 9Luis Muriel ▼ 72' 7.0
Dự bị 10
- 31Francesco Rossi
- 95Pierluigi Gollini
- 55Caleb Okoli
- 5Andrea Masiello
- 21Timothy Castagne
- 18Ruslan Malinovskyi ▲ 78' 6.7
- 88Mario Pašalić
- 91Duván Zapata ▲ 72' 6.6
- 99Musa Barrow
- 79Amad Traoré ▲ 84'
- 1Luigi Sepe 6.1
- 36Matteo Darmian 5.8
- 2Simone Iacoponi 5.6
- 22Bruno Alves 6.5
- 97Giuseppe Pezzella 5.7
- 8Alberto Grassi ▼ 78' 6.4
- 10Hernani 6.6
- 17Antonino Barillà 6.6
- 93Mattia Sprocati ▼ 46' 6.8
- 44Dejan Kulusevski 6.0
- 33Juraj Kucka ▼ 67' 6.3
Dự bị 10
- 34Simone Colombi
- 53Fabrizio Alastra
- 3Kastriot Dermaku
- 16Vincent Laurini ▲ 67' 6.5
- 15Gastón Brugman ▲ 78' 6.7
- 21Matteo Scozzarella
- 9Roberto Inglese ▲ 46' 6.5
- 11Andreas Cornelius
- 88Andrea Adorante
- 26Luca Siligardi
Thống kê
02⚑2
⚑240
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm5
10Trúng đích1
8Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm0
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
2Phạt góc2
1Việt vị3
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
1Cứu thua5
569Chuyền bóng357
478Chuyền chính xác265
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
48Trận đấu41
116Ghi được61
68Thủng lưới61
2.42Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới6
35Trên 2.5 bàn24
67Hiệp hai29