Atalanta vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 3-0 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 7, hòa 1, Parma Calcio 1913 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Trọng tài
- J. Sacchi
- Phong độ
- WWWLL Atalanta
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 10' ▲ V. Mihăilă ▼ Y. Karamoh
- 15' L. Muriel · J. Iličić 1-0
- 33' ▲ G. Pezzella ▼ R. Gagliolo
- 39' Wylan Cyprien
- 45' Matteo Pessina
- HT1-0
- 46' ▲ D. Zapata ▼ L. Muriel
- 46' ▲ A. Cornelius ▼ R. Inglese
- 49' D. Zapata · R. Gosens 2-0
- 58' ▲ R. Malinovskyi ▼ J. Iličić
- 61' R. Gosens 3-0
- 65' ▲ J. Mæhle ▼ R. Gosens
- 65' ▲ A. Miranchuk ▼ R. Freuler
- 81' ▲ M. Caldara ▼ H. Hateboer
- FT3-0
Đội hình
- 95P. Gollini 6.9
- 2R. Tolói 7.0
- 6J. Palomino 7.2
- 19B. Djimsiti 7.5
- 33H. Hateboer ▼ 81' 6.9
- 8R. Gosens ⚽ ⇢ ▼ 65' 8.2
- 72J. Iličić ⇢ ▼ 58' 7.3
- 15M. de Roon 7.3
- 11R. Freuler ▼ 65' 7.2
- 32M. Pessina 6.3
- 9L. Muriel ⚽ ▼ 46' 7.3
Dự bị 12
- 91D. Zapata ⚽ ▲ 46' 7.9
- 18R. Malinovskyi ▲ 58' 6.9
- 3J. Mæhle ▲ 65' 6.3
- 59A. Miranchuk ▲ 65' 6.9
- 13M. Caldara ▲ 81' 6.2
- 27F. Depaoli
- 40M. Ruggeri
- 7S. Lammers
- 26J. Mojica
- 31F. Rossi
- 4B. Šutalo
- 57M. Sportiello
- 1L. Sepe 6.5
- 22Bruno Alves 7.5
- 7R. Gagliolo ▼ 33' 6.6
- 42M. Busi 6.3
- 14J. Kurtič 6.7
- 23Hernani 6.3
- 18W. Cyprien 6.6
- 19S. Sohm 6.5
- 45R. Inglese ▼ 46' 6.3
- 10Y. Karamoh ▼ 10' 6.5
- 30L. Valenti 6.9
Dự bị 12
- 28V. Mihăilă ▲ 10' 6.3
- 3G. Pezzella ▲ 33' 6.9
- 11A. Cornelius ▲ 46' 6.5
- 34S. Colombi
- 37D. Camara
- 32J. Brunetta
- 17J. Dezi
- 29D. Dierckx
- 16V. Laurini
- 4B. Balogh
- 15G. Brugman
- 31G. Ricci
Thống kê
01⚑12
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm2
6Trúng đích0
9Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
12Phạt góc3
3Việt vị1
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
531Chuyền bóng517
463Chuyền chính xác446
87%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu41
111Ghi được45
65Thủng lưới87
2.18Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn29
61Hiệp hai22