Parma Calcio 1913 vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 2-5 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 2, hòa 1, Atalanta thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Trọng tài
- A. Giua
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- WWWLL Atalanta
- 12' 0-1 R. Malinovskyi · J. Iličić
- 44' Alberto Grassi
- HT0-1
- 46' ▲ L. Muriel ▼ D. Zapata
- 46' ▲ M. Pessina ▼ J. Iličić
- 52' 0-2 M. Pessina · L. Muriel
- 58' ▲ A. Miranchuk ▼ R. Malinovskyi
- 61' ▲ L. Valenti ▼ A. Grassi
- 61' ▲ G. Pellè ▼ Y. Gervinho
- 68' ▲ H. Hateboer ▼ R. Gosens
- 72' Hans Hateboer
- 76' ▲ D. Camara ▼ J. Kucka
- 76' ▲ J. Brunetta ▼ A. Cornelius
- 76' ▲ M. Pašalić ▼ R. Freuler
- 77' 0-3 L. Muriel · M. Pašalić
- 78' J. Brunetta · M. Busi 1-3
- 80' ▲ A. Conti ▼ R. Gagliolo
- 86' 1-4 L. Muriel
- 88' S. Sohm · G. Pellè 2-4
- 90'+3 2-5 A. Miranchuk
- FT2-5
Đội hình
- 1L. Sepe 6.6
- 22Bruno Alves 6.2
- 7R. Gagliolo ▼ 80' 6.9
- 24Y. Osorio 6.9
- 42M. Busi ⇢ 6.7
- 33J. Kucka ▼ 76' 6.3
- 14J. Kurtič 6.9
- 8A. Grassi ▼ 61' 6.5
- 19S. Sohm ⚽ 7.2
- 27Y. Gervinho ▼ 61' 6.7
- 11A. Cornelius ▼ 76' 6.9
Dự bị 12
- 30L. Valenti ▲ 61' 5.9
- 9G. Pellè ▲ 61' 7.2
- 37D. Camara ▲ 76' 6.3
- 32J. Brunetta ⚽ ▲ 76' 7.0
- 5A. Conti ▲ 80' 6.2
- 20V. Zagaritis
- 4B. Balogh
- 29D. Dierckx
- 34S. Colombi
- 13M. Bani
- 77F. Rinaldi
- 16V. Laurini
- 57M. Sportiello 6.0
- 6J. Palomino 6.9
- 19B. Djimsiti 7.0
- 8R. Gosens ▼ 68' 6.2
- 17C. Romero 6.3
- 3J. Mæhle 6.9
- 72J. Iličić ⇢ ▼ 46' 7.7
- 15M. de Roon 6.2
- 11R. Freuler ▼ 76' 6.9
- 18R. Malinovskyi ⚽ ▼ 58' 7.6
- 91D. Zapata ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 9L. Muriel ⚽2 ▲ 46' 8.9
- 32M. Pessina ⚽ ▲ 46' 7.2
- 59A. Miranchuk ⚽ ▲ 58' 7.5
- 33H. Hateboer ▲ 68' 6.2
- 88M. Pašalić ▲ 76' 7.3
- 25L. Gelmi
- 7S. Lammers
- 13M. Caldara
- 40M. Ruggeri
- 4B. Šutalo
- 20V. Kovalenko
- 31F. Rossi
Thống kê
01⚑1
⚑310
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm18
2Trúng đích12
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
1Phạt góc3
2Việt vị4
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
7Cứu thua0
463Chuyền bóng581
382Chuyền chính xác505
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu51
45Ghi được111
87Thủng lưới65
1.1Bàn thắng mỗi trận2.18
5Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn31
22Hiệp hai61