S.S.C. Napoli vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 0-0 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 5, hòa 3, Parma Calcio 1913 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
- Phong độ
- DWWLL S.S.C. Napoli
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 13' Scott McTominay
- HT0-0
- 46' ▲ E. Valeri ▼ O. Sorensen
- 57' Mariano Troilo
- 58' ▲ David Neres ▼ N. Lang
- 58' ▲ E. Elmas ▼ M. Olivera
- 58' ▲ L. Spinazzola ▼ P. Mazzocchi
- 58' ▲ M. Pellegrino ▼ P. Cutrone
- 59' ▲ A. Bernabe ▼ J. Ondrejka
- 67' Sascha Britschgi
- 69' ▲ E. Del Prato ▼ M. Troilo
- 79' ▲ A. Vergara ▼ M. Politano
- 81' Filippo Rinaldi
- 87' David Neres
- 90' ▲ L. Lucca ▼
- 90' ▲ A. Benedyczak ▼ C. Ordonez
- FT0-0
Đội hình
- 32V. Milinkovic-Savic 6.9
- 22G. Di Lorenzo 7.6
- 13A. Rrahmani 7.9
- 4A. Buongiorno 7.0
- 30P. Mazzocchi ▼ 58' 6.7
- 68S. Lobotka 7.3
- 8S. McTominay 7.0
- 17M. Olivera ▼ 58' 6.3
- 21M. Politano ▼ 79' 6.6
- 70N. Lang ▼ 58' 7.6
- 19R. Hojlund 5.9
Dự bị 11
- 14N. Contini
- 25M. Ferrante
- 3M. Gutierrez
- 7David Neres ▲ 58' 6.7
- 20E. Elmas ▲ 58' 7.2
- 26A. Vergara ▲ 79' 6.7
- 27L. Lucca ▲ 90'
- 31S. Beukema
- 35L. Marianucci
- 37L. Spinazzola ▲ 58' 7.5
- 69G. Ambrosino
- 66F. Rinaldi 7.7
- 39A. Circati 7.3
- 37M. Troilo ▼ 69' 7.3
- 5L. Valenti 6.9
- 27S. Britschgi 6.5
- 16M. Keita 7.0
- 8N. Estevez 6.9
- 24C. Ordonez ▼ 90' 6.5
- 22O. Sorensen ▼ 46' 6.3
- 17J. Ondrejka ▼ 59' 6.7
- 32P. Cutrone ▼ 58' 6.3
Dự bị 11
- 40E. Corvi
- 67G. Casentini
- 7A. Benedyczak ▲ 90'
- 9M. Pellegrino ▲ 58' 6.2
- 10A. Bernabe ▲ 59' 6.7
- 14E. Valeri ▲ 46' 6.9
- 15E. Del Prato ▲ 69' 6.9
- 21G. Oristanio
- 25B. Cremaschi
- 30M. Djuric
- 61D. Drobnic
Thống kê
01⚑7
⚑130
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm4
4Trúng đích1
5Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
7Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
1.08Bàn thắng ngăn chặn1.08
712Chuyền bóng326
639Chuyền chính xác246
90%Chính xác chuyền75%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
54Trận đấu44
81Ghi được36
61Thủng lưới53
1.5Bàn thắng mỗi trận0.82
18Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai23