Parma Calcio 1913 vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 0-0 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 2, hòa 3, S.S.C. Napoli thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- DWWLL S.S.C. Napoli
- -5' Nahuel Estévez
- HT0-0
- 63' ▲ A. Hainaut ▼ G. Leoni
- 69' ▲ David Neres ▼ G. Raspadori
- 69' ▲ P. Billing ▼ B. Gilmour
- 70' Enrico Del Prato
- 73' Giovanni Di Lorenzo
- 76' ▲ Adrián Bernabé ▼ Hernani
- 80' ▲ G. Simeone ▼ R. Lukaku
- 80' ▲ C. Ngonge ▼ M. Politano
- 85' ▲ M. Løvik ▼ E. Valeri
- 85' ▲ M. Đurić ▼ M. Pellegrino
- 85' ▲ J. Ondrejka ▼ A. Bonny
- 86' ▲ P. Mazzocchi ▼ L. Spinazzola
- 90'+4 Pasquale Mazzocchi
- 90'+9 David Neres
- FT0-0
Đội hình
- 31Z. Suzuki 7.2
- 39A. Circati 7.3
- 46G. Leoni ▼ 63' 6.9
- 4B. Balogh 7.2
- 16M. Keita 7.2
- 15E. Delprato 6.3
- 27Hernani ▼ 76' 7.2
- 19S. Sohm 7.2
- 14E. Valeri ▼ 85' 6.9
- 32M. Pellegrino ▼ 85' 6.7
- 13A. Bonny ▼ 85' 6.9
Dự bị 15
- 20A. Hainaut ▲ 63' 6.9
- 10Adrián Bernabé ▲ 76' 6.2
- 18M. Løvik ▲ 85' 6.3
- 30M. Đurić ▲ 85' 6.6
- 17J. Ondrejka ▲ 85' 6.3
- 63N. Trabucchi
- 23D. Camara
- 65E. Plicco
- 7A. Benedyczak
- 21A. Vogliacco
- 33R. Marcone
- 61A. Haj Mohamed
- 40E. Corvi
- 11P. Almqvist
- 8N. Estévez
- 1A. Meret 7.9
- 22G. Di Lorenzo 7.2
- 13Amir Rrahmani 7.7
- 17M. Olivera 7.0
- 37L. Spinazzola ▼ 86' 6.9
- 99F. Anguissa 7.2
- 6B. Gilmour ▼ 69' 6.9
- 21M. Politano ▼ 80' 6.9
- 81G. Raspadori ▼ 69' 6.9
- 8S. McTominay 7.3
- 11R. Lukaku ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 7David Neres ▲ 69' 6.7
- 15P. Billing ▲ 69' 6.3
- 18G. Simeone ▲ 80' 6.3
- 26C. Ngonge ▲ 80' 6.3
- 30P. Mazzocchi ▲ 86' 6.3
- 29L. Hasa
- 14N. Contini
- 96S. Scuffet
- 16Rafa Marín
Thống kê
02⚑3
⚑220
28%Kiểm soát bóng72%
6Dứt điểm7
4Trúng đích2
1Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
3Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
0.61Bàn thắng ngăn chặn0.61
206Chuyền bóng528
129Chuyền chính xác458
63%Chính xác chuyền87%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu46
53Ghi được77
65Thủng lưới32
1.2Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới25
24Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai37