Bologna F.C. 1909 vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 0-1 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 0, hòa 6, Juventus F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- LWWWD Juventus F.C.
- 19' Teun Koopmeiners
- 24' Juan Miranda
- HT0-0
- 60' ▲ L. Openda ▼ J. David
- 61' ▲ J. Cabal ▼ A. Cambiaso
- 64' 0-1 J. Cabal · K. Yildiz
- 65' ▲ I. Sulemana ▼ L. Ferguson
- 66' ▲ S. Castro ▼ T. Dallinga
- 69' Torbjørn Heggem
- 72' ▲ E. Holm ▼ N. Moro
- 72' ▲ L. De Silvestri ▼ N. Zortea
- 76' ▲ Bremer ▼ T. Koopmeiners
- 81' ▲ F. Bernardeschi ▼ J. Lucumi
- 88' ▲ F. Miretti ▼ F. Conceicao
- 90'+4 Lorenzo De Silvestri
- 90' Ibrahim Sulemana
- FT0-1
Đội hình
- 13F. Ravaglia 7.7
- 20N. Zortea ▼ 72' 7.2
- 14T. Heggem 6.2
- 26J. Lucumi ▼ 81' 7.3
- 33J. Miranda 6.9
- 6N. Moro ▼ 72' 7.3
- 4T. Pobega 6.5
- 7R. Orsolini 6.6
- 19L. Ferguson ▼ 65' 6.3
- 28N. Cambiaghi 7.2
- 24T. Dallinga ▼ 66' 6.2
Dự bị 14
- 25M. Pessina
- 82M. Franceschelli
- 2E. Holm ▲ 72' 6.7
- 22C. Lykogiannis
- 29L. De Silvestri ▲ 72' 7.0
- 75P. Markovic
- 10F. Bernardeschi ▲ 81' 6.6
- 77I. Sulemana ▲ 65' 6.7
- 80G. Fabbian
- 9S. Castro ▲ 66' 6.7
- 11J. Rowe
- 17C. Immobile
- 21J. Odgaard
- 30B. Dominguez
- 16M. Di Gregorio 7.7
- 15P. Kalulu 6.9
- 6L. Kelly 7.5
- 8T. Koopmeiners ▼ 76' 6.6
- 22W. McKennie 6.7
- 5M. Locatelli 7.9
- 19K. Thuram 7.5
- 27A. Cambiaso ▼ 61' 7.3
- 7F. Conceicao ▼ 88' 6.6
- 10K. Yildiz ⇢ 6.9
- 30J. David ▼ 60' 5.9
Dự bị 12
- 1M. Perin
- 42S. Scaglia
- 3Bremer ▲ 76' 6.7
- 11E. Zhegrova
- 17V. Adzic
- 18F. Kostic
- 20L. Openda ▲ 60' 7.2
- 21F. Miretti ▲ 88' 6.7
- 25Joao Mario
- 32J. Cabal ⚽ ▲ 61' 7.6
- 40J. Rouhi
- 24D. Rugani
Thống kê
13⚑3
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm13
4Trúng đích3
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
3Phạt góc4
0Việt vị2
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
0.91Bàn thắng ngăn chặn0.91
455Chuyền bóng449
377Chuyền chính xác371
83%Chính xác chuyền83%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
57Trận đấu53
85Ghi được88
68Thủng lưới58
1.49Bàn thắng mỗi trận1.66
18Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai57