Bologna F.C. 1909 vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 0-2 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 0, hòa 6, Juventus F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Trọng tài
- D. Orsato
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- LWWWD Juventus F.C.
- 6' 0-1 Álvaro Morata · F. Bernardeschi
- 29' Nicolás Domínguez
- 29' Weston McKennie
- HT0-1
- 46' ▲ A. Skov Olsen ▼ L. De Silvestri
- 61' ▲ M. Locatelli ▼ Arthur
- 61' ▲ Alex Sandro ▼ L. Pellegrini
- 69' 0-2 J. Cuadrado · Álvaro Morata
- 71' ▲ D. Kulusevski ▼ M. Kean
- 72' ▲ R. Bentancur ▼ W. McKennie
- 79' ▲ N. Sansone ▼ M. Barrow
- 80' ▲ E. Vignato ▼ M. Svanberg
- 85' ▲ F. Santander ▼ R. Soriano
- 85' ▲ N. Viola ▼ A. Hickey
- 85' ▲ Kaio Jorge ▼ Álvaro Morata
- FT0-2
Đội hình
- 28Ł. Skorupski 7.2
- 29L. De Silvestri ▼ 46' 6.3
- 17G. Medel 6.9
- 5A. Soumaoro 6.3
- 6A. Theate 6.9
- 3A. Hickey ▼ 85' 6.6
- 21R. Soriano ▼ 85' 7.5
- 32M. Svanberg ▼ 80' 7.3
- 8N. Domínguez 7.2
- 9M. Arnautović 6.6
- 99M. Barrow ▼ 79' 6.9
Dự bị 12
- 11A. Skov Olsen ▲ 46' 7.0
- 10N. Sansone ▲ 79' 6.3
- 55E. Vignato ▲ 80' 6.3
- 19F. Santander ▲ 85' 6.7
- 14N. Viola ▲ 85' 6.3
- 20S. van Hooijdonk
- 4K. Bonifazi
- 7R. Orsolini
- 22F. Bardi
- 35M. Dijks
- 2L. Binks
- 15I. Mbaye
- 1W. Szczęsny 7.7
- 19L. Bonucci 7.3
- 4M. de Ligt 7.2
- 17L. Pellegrini ▼ 61' 6.3
- 11J. Cuadrado ⚽ 7.3
- 25A. Rabiot 7.7
- 5Arthur ▼ 61' 6.6
- 14W. McKennie ▼ 72' 6.9
- 9Álvaro Morata ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.0
- 20F. Bernardeschi ⇢ 7.5
- 18M. Kean ▼ 71' 6.5
Dự bị 11
- 27M. Locatelli ▲ 61' 6.3
- 12Alex Sandro ▲ 61' 6.6
- 44D. Kulusevski ▲ 71' 6.6
- 30R. Bentancur ▲ 72' 6.3
- 21Kaio Jorge ▲ 85' 7.0
- 23C. Pinsoglio
- 45K. De Winter
- 46M. Soulé
- 36M. Perin
- 24D. Rugani
- 2M. De Sciglio
Thống kê
01⚑8
⚑410
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm11
3Trúng đích7
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
8Phạt góc4
0Việt vị1
7Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
548Chuyền bóng406
458Chuyền chính xác317
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu57
59Ghi được90
68Thủng lưới62
1.34Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai44