Hellas Verona F.C. vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 0-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 3, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 6
- Phong độ
- LDWWL Hellas Verona F.C.
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- -5' Walid Cheddira
- 17' Unai Núñez
- 44' Suat Serdar
- HT0-0
- 59' ▲ A. Fadera ▼ A. Lauriente
- 59' ▲ N. Pierini ▼ C. Volpato
- 60' ▲ K. Thorstvedt ▼ A. Vranckx
- 62' Kristian Thorstvedt
- 64' Nicholas Pierini
- 65' ▲ J. Akpa Akpro ▼ R. Gagliardini
- 71' 0-1 A. Pinamonti
- 75' Arijanet Murić
- 76' ▲ C. Niasse ▼ S. Serdar
- 76' ▲ A. Sarr ▼ A. Bernede
- 82' ▲ E. Iannoni ▼ I. Kone
- 85' ▲ G. Kastanos ▼ Giovane
- 85' ▲ D. Mosquera ▼ D. Bradaric
- 87' ▲ W. Cheddira ▼ A. Pinamonti
- 90'+1 Rafik Belghali
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Montipo 7.0
- 5U. Nunez 6.9
- 15V. Nelsson 7.3
- 3M. Frese 6.9
- 63R. Gagliardini ▼ 65' 7.0
- 7R. Belghali 6.7
- 8S. Serdar ▼ 76' 6.3
- 24A. Bernede ▼ 76' 6.9
- 12D. Bradaric ▼ 85' 7.2
- 17Giovane ▼ 85' 6.7
- 16G. Orban 6.0
Dự bị 14
- 34S. Perilli
- 76M. Castagnini
- 6N. Valentini
- 19T. Slotsager
- 23E. Ebosse
- 37A. Bella-Kotchap
- 70F. Cham
- 4Y. Santiago
- 11J. Akpa Akpro ▲ 65' 6.0
- 20G. Kastanos ▲ 85' 6.7
- 36C. Niasse ▲ 76' 6.7
- 9A. Sarr ▲ 76' 6.3
- 25D. Mosquera ▲ 85' 6.7
- 72J. Ajayi
- 49A. Muric 10.0
- 6S. Walukiewicz 6.6
- 21J. Idzes 7.2
- 80T. Muharemovic 7.6
- 3J. Doig 6.6
- 40A. Vranckx ▼ 60' 6.6
- 18N. Matic 6.9
- 90I. Kone ▼ 82' 7.3
- 7C. Volpato ▼ 59' 6.3
- 99A. Pinamonti ⚽ ▼ 87' 6.2
- 45A. Lauriente ▼ 59' 6.5
Dự bị 15
- 12G. Satalino
- 13S. Turati
- 5F. Cande
- 9W. Cheddira ▲ 87' 6.6
- 11D. Boloca
- 14L. Skjellerup
- 19F. Romagna
- 20A. Fadera ▲ 59' 7.5
- 24L. Moro
- 25W. Coulibaly
- 26C. Odenthal
- 35L. Lipani
- 42K. Thorstvedt ▲ 60' 7.0
- 44E. Iannoni ▲ 82' 6.6
- 77N. Pierini ▲ 59' 6.3
Thống kê
02⚑4
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm11
9Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
4Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua9
1.42Bàn thắng ngăn chặn1.42
438Chuyền bóng315
348Chuyền chính xác238
79%Chính xác chuyền76%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
42Trận đấu43
34Ghi được51
64Thủng lưới54
0.81Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai29