U.S. Sassuolo Calcio vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 2-1 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 7, hòa 0, Hellas Verona F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 11
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- A. Santoro
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- 2' 0-1 F. Ceccherini · F. Depaoli
- 27' Federico Ceccherini
- 30' ▲ Y. Kallon ▼ R. Piccoli
- 32' A. Laurienté · Pedro Obiang 1-1
- HT1-1
- 48' Martin Erlić
- 61' ▲ H. Traorè ▼ L. DAndrea
- 62' ▲ M. Lopez ▼ Pedro Obiang
- 67' ▲ I. Sulemana ▼ Miguel Veloso
- 67' ▲ G. Magnani ▼ F. Ceccherini
- 67' ▲ K. Lasagna ▼ T. Henry
- 71' ▲ E. Ceïde ▼ A. Laurienté
- 74' Davide Faraoni
- 74' D. Frattesi · H. Traorè 2-1
- 84' ▲ M. Đurić ▼ S. Verdi
- 90'+3 Milan Đurić
- FT2-1
Đội hình
- 47A. Consigli 7.3
- 22J. Toljan 6.9
- 28M. Erlić 6.9
- 5K. Ayhan 6.9
- 77G. Kiriakopoulos 7.3
- 16D. Frattesi ⚽ 7.6
- 14Pedro Obiang ⇢ ▼ 62' 7.0
- 42K. Thorstvedt 7.3
- 35L. D'Andrea 6.5
- 9A. Pinamonti 6.7
- 45A. Laurienté ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 12
- 23H. Traorè ▲ 61' 6.9
- 27M. Lopez ▲ 62' 6.6
- 15E. Ceïde ▲ 71' 6.3
- 44Ruan
- 64A. Russo
- 3R. Marchizza
- 18J. Antiste
- 6Rogério
- 8A. Harroui
- 25G. Pegolo
- 7Matheus Henrique
- 11A. Álvarez
- 1L. Montipò 6.3
- 6I. Hien 6.3
- 21K. Günter 7.2
- 17F. Ceccherini ⚽ ▼ 67' 7.6
- 5M. Faraoni 6.3
- 61A. Tamèze 6.3
- 4Miguel Veloso ▼ 67' 6.7
- 29F. Depaoli ⇢ 7.2
- 7S. Verdi ▼ 84' 6.3
- 9T. Henry ▼ 67' 6.9
- 20R. Piccoli ▼ 30' 6.6
Dự bị 13
- 30Y. Kallon ▲ 30' 6.9
- 77I. Sulemana ▲ 67' 6.7
- 23G. Magnani ▲ 67' 6.7
- 11K. Lasagna ▲ 67' 6.5
- 19M. Đurić ▲ 84' 6.7
- 16M. Chiesa
- 32J. Cabal
- 24F. Terracciano
- 18M. Hongla
- 34S. Perilli
- 28M. Praszelik
- 22A. Berardi
- 27P. Dawidowicz
Thống kê
01⚑4
⚑530
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm13
3Trúng đích5
3Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị4
7Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
413Chuyền bóng378
320Chuyền chính xác295
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
50Trận đấu45
81Ghi được41
79Thủng lưới68
1.62Bàn thắng mỗi trận0.91
10Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai17