Hellas Verona F.C. vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 1-0 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 3, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- HT0-0
- 47' Matheus Henrique
- 51' Paweł Dawidowicz
- 60' ▲ S. Mitrović ▼ T. Noslin
- 60' ▲ Samu Castillejo ▼ D. Berardi
- 68' ▲ K. Świderski ▼ T. Henry
- 68' ▲ F. Bonazzoli ▼ D. Lazović
- 68' ▲ U. Račić ▼ D. Boloca
- 72' Samu Castillejo
- 79' K. Świderski · F. Bonazzoli 1-0
- 81' Juan Cabal
- 82' Suat Serdar
- 83' ▲ C. Volpato ▼ K. Thorstvedt
- 83' ▲ S. Mulattieri ▼ A. Pinamonti
- 89' Diego Coppola
- 90' ▲ Rúben Vinagre ▼ T. Suslov
- 90' ▲ G. Magnani ▼ J. Tchatchoua
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Montipò 6.9
- 38J. Tchatchoua ▼ 90' 6.9
- 42D. Coppola 7.5
- 27P. Dawidowicz 7.0
- 32J. Cabal 7.3
- 31T. Suslov ▼ 90' 7.3
- 25S. Serdar 7.3
- 33O. Duda 7.0
- 8D. Lazović ▼ 68' 6.3
- 17T. Noslin ▼ 60' 6.7
- 9T. Henry ▼ 68' 6.5
Dự bị 12
- 10S. Mitrović ▲ 60' 6.3
- 11K. Świderski ⚽ ▲ 68' 7.3
- 99F. Bonazzoli ▲ 68' 7.3
- 19Rúben Vinagre ▲ 90'
- 23G. Magnani ▲ 90'
- 34S. Perilli
- 21Dani Silva
- 6R. Belahyane
- 18F. Centonze
- 7E. Tavşan
- 16M. Chiesa
- 37Charlys
- 47A. Consigli 7.0
- 3M. Pedersen 6.9
- 5M. Erlić 6.9
- 13G. Ferrari 6.7
- 43J. Doig 6.3
- 7Matheus Henrique 6.2
- 24D. Boloca ▼ 68' 6.6
- 42K. Thorstvedt ▼ 83' 6.6
- 10D. Berardi ▼ 60' 6.9
- 9A. Pinamonti ▼ 83' 6.7
- 45A. Laurienté 7.3
Dự bị 14
- 20Samu Castillejo ▲ 60' 6.5
- 6U. Račić ▲ 68' 6.9
- 23C. Volpato ▲ 83' 6.7
- 8S. Mulattieri ▲ 83' 6.3
- 35L. Lipani
- 15E. Ceïde
- 25G. Pegolo
- 92G. Defrel
- 28A. Cragno
- 22J. Toljan
- 14Pedro Obiang
- 2F. Missori
- 19M. Kumbulla
- 11N. Bajrami
Thống kê
02⚑2
⚑1040
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm13
5Trúng đích2
3Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn9
2Phạt góc10
1Việt vị2
23Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
329Chuyền bóng328
230Chuyền chính xác228
70%Chính xác chuyền70%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
43Trận đấu48
47Ghi được80
60Thủng lưới88
1.09Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai37