Hellas Verona F.C. vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 0-2 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 22 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 3, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- D. Chiffi
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 38' ▲ E. Colley ▼ N. Kalinić
- 42' 0-1 J. Boga · D. Berardi
- 45' Federico Dimarco
- HT0-1
- 55' Maxime López
- 60' Manuel Locatelli
- 64' ▲ K. Ayhan ▼ J. Toljan
- 67' ▲ Miguel Veloso ▼ I. Ilić
- 68' ▲ I. Udogie ▼ F. Ceccherini
- 73' ▲ M. Müldür ▼ G. Raspadori
- 73' ▲ H. Traorè ▼ F. Đuričić
- 75' 0-2 D. Berardi · J. Boga
- 78' ▲ E. Salcedo ▼ S. Di Carmine
- 79' ▲ Marlon ▼ J. Boga
- 80' ▲ Pedro Obiang ▼ M. Lopez
- 90' Marlon
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Silvestri 6.2
- 17F. Ceccherini ▼ 68' 6.3
- 3F. Dimarco 7.7
- 27P. Dawidowicz 6.7
- 23G. Magnani 7.2
- 61A. Tameze 7.0
- 20M. Zaccagni 7.6
- 7A. Barák 6.3
- 14I. Ilić ▼ 67' 6.6
- 10S. Di Carmine ▼ 78' 6.9
- 29N. Kalinić ▼ 38' 6.2
Dự bị 12
- 90E. Colley ▲ 38' 6.7
- 4Miguel Veloso ▲ 67' 6.9
- 13I. Udogie ▲ 68' 6.7
- 9E. Salcedo ▲ 78' 7.3
- 99L. Bertini
- 72A. Danzi
- 22A. Berardi
- 18M. Cancellieri
- 25I. Pandur
- 36B. Amione
- 16F. Terracciano
- 15M. Çetin
- 47A. Consigli 7.3
- 21V. Chiricheș 7.9
- 22J. Toljan ▼ 64' 6.5
- 31G. Ferrari 6.9
- 6Rogério 6.6
- 10F. Đuričić ▼ 73' 6.5
- 8M. Lopez ▼ 80' 6.9
- 73M. Locatelli 7.0
- 25D. Berardi ⚽ ⇢ 8.0
- 7J. Boga ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.0
- 18G. Raspadori ▼ 73' 6.3
Dự bị 12
- 5K. Ayhan ▲ 64' 6.6
- 17M. Müldür ▲ 73' 5.9
- 23H. Traorè ▲ 73' 6.9
- 2Marlon ▲ 79' 6.9
- 14Pedro Obiang ▲ 80' 6.7
- 63S. Turati
- 91N. Schiappacasse
- 30B. Oddei
- 4F. Magnanelli
- 68M. Bourabia
- 13F. Peluso
- 77G. Kiriakopoulos
Thống kê
01⚑6
⚑130
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm11
3Trúng đích4
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn3
6Phạt góc1
6Việt vị0
13Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
406Chuyền bóng404
312Chuyền chính xác310
77%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
50Ghi được64
53Thủng lưới58
1.25Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai45