U.S. Sassuolo Calcio vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 3-1 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 7, hòa 0, Hellas Verona F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- LDWWL Hellas Verona F.C.
- 11' A. Pinamonti · J. Toljan 1-0
- 29' Daniel Boloca
- 36' ▲ S. Serdar ▼ M. Hongla
- 42' Diego Coppola
- 45'+5 Giangiacomo Magnani
- HT1-0
- 46' ▲ F. Bonazzoli ▼ Jordi Mboula
- 56' 1-1 C. Ngonge · M. Faraoni
- 63' D. Berardi · A. Laurienté 2-1
- 65' ▲ M. Pedersen ▼ M. Viña
- 65' ▲ N. Bajrami ▼ K. Thorstvedt
- 71' Josh Doig
- 73' D. Berardi11m 3-1
- 77' ▲ M. Đurić ▼ O. Duda
- 78' ▲ S. Mulattieri ▼ A. Pinamonti
- 78' ▲ E. Ceïde ▼ D. Berardi
- 86' ▲ U. Račić ▼ A. Laurienté
- 86' ▲ F. Terracciano ▼ M. Faraoni
- 86' ▲ J. Cabal ▼ J. Doig
- FT3-1
Đội hình
- 47A. Consigli 6.7
- 22J. Toljan ⇢ 7.2
- 5M. Erlić 6.9
- 44Ruan Tressoldi 6.7
- 17M. Viña ▼ 65' 6.7
- 42K. Thorstvedt ▼ 65' 6.6
- 24D. Boloca 6.9
- 7Matheus Henrique 6.9
- 10D. Berardi ⚽2 ▼ 78' 9.2
- 9A. Pinamonti ⚽ ▼ 78' 7.7
- 45A. Laurienté ⇢ ▼ 86' 7.2
Dự bị 11
- 3M. Pedersen ▲ 65' 6.6
- 11N. Bajrami ▲ 65' 7.0
- 8S. Mulattieri ▲ 78' 6.9
- 15E. Ceïde ▲ 78' 6.9
- 6U. Račić ▲ 86' 6.3
- 28A. Cragno
- 21M. Viti
- 13G. Ferrari
- 23C. Volpato
- 35L. Lipani
- 25G. Pegolo
- 1L. Montipò 7.0
- 23G. Magnani 6.9
- 42D. Coppola 6.7
- 27P. Dawidowicz 6.7
- 5M. Faraoni ⇢ ▼ 86' 7.9
- 18M. Hongla ▼ 36' 6.3
- 33O. Duda ▼ 77' 7.3
- 3J. Doig ▼ 86' 6.2
- 90M. Folorunsho 6.2
- 26C. Ngonge ⚽ 7.2
- 77Jordi Mboula ▼ 46' 6.7
Dự bị 11
- 25S. Serdar ▲ 36' 6.5
- 99F. Bonazzoli ▲ 46' 6.6
- 11M. Đurić ▲ 77' 6.7
- 24F. Terracciano ▲ 86' 6.2
- 32J. Cabal ▲ 86' 6.6
- 34S. Perilli
- 28N. Patanè
- 22A. Berardi
- 80A. Cissè
- 21Siren Diao
- 2B. Amione
Thống kê
01⚑10
⚑130
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm11
7Trúng đích3
4Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
10Phạt góc1
1Việt vị4
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
375Chuyền bóng445
283Chuyền chính xác357
75%Chính xác chuyền80%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
48Trận đấu43
80Ghi được47
88Thủng lưới60
1.67Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai24