A.C.F. Fiorentina vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 0-0 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 1, hòa 8, Parma Calcio 1913 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 12' Mateo Pellegrino
- 35' Emanuele Valeri
- 41' Giovanni Leoni
- 43' Simon Sohm
- HT0-0
- 57' ▲ Hernani ▼ S. Sohm
- 57' ▲ B. Balogh ▼ G. Leoni
- 68' ▲ J. Ondrejka ▼ Adrián Bernabé
- 70' ▲ Y. Adli ▼ N. Fagioli
- 70' ▲ A. Richardson ▼ R. Mandragora
- 75' ▲ L. Beltrán ▼ A. Guðmundsson
- 75' ▲ M. Folorunsho ▼ F. Parisi
- 80' ▲ P. Comuzzo ▼ M. Pongračić
- 82' ▲ M. Đurić ▼ A. Bonny
- 82' ▲ D. Man ▼ M. Pellegrino
- 88' Lautaro Valenti
- FT0-0
Đội hình
- 43David de Gea 7.5
- 5M. Pongračić ▼ 80' 6.9
- 18Pablo Marí 7.6
- 6L. Ranieri 7.3
- 2Dodô 7.3
- 8R. Mandragora ▼ 70' 7.3
- 32D. Cataldi 7.5
- 44N. Fagioli ▼ 70' 6.9
- 65F. Parisi ▼ 75' 7.0
- 10A. Guðmundsson ▼ 75' 6.9
- 20M. Kean 6.7
Dự bị 11
- 29Y. Adli ▲ 70' 6.7
- 24A. Richardson ▲ 70' 6.6
- 9L. Beltrán ▲ 75' 6.6
- 90M. Folorunsho ▲ 75' 6.7
- 15P. Comuzzo ▲ 80' 6.7
- 22M. Moreno
- 63M. Caprini
- 27C. Ndour
- 30T. Martinelli
- 17N. Zaniolo
- 1P. Terracciano
- 31Z. Suzuki 7.6
- 46G. Leoni ▼ 57' 6.3
- 21A. Vogliacco 6.9
- 5L. Valenti 7.0
- 15E. Delprato 7.0
- 10Adrián Bernabé ▼ 68' 6.7
- 16M. Keita 6.9
- 19S. Sohm ▼ 57' 6.5
- 14E. Valeri 6.9
- 32M. Pellegrino ▼ 82' 6.6
- 13A. Bonny ▼ 82' 6.6
Dự bị 13
- 27Hernani ▲ 57' 6.7
- 4B. Balogh ▲ 57' 6.7
- 17J. Ondrejka ▲ 68' 6.7
- 30M. Đurić ▲ 82' 6.7
- 98D. Man ▲ 82' 6.3
- 33R. Marcone
- 18M. Løvik
- 23D. Camara
- 39A. Circati
- 20A. Hainaut
- 61A. Haj Mohamed
- 40E. Corvi
- 8N. Estévez
Thống kê
00⚑2
⚑250
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm7
3Trúng đích3
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
2Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi19
0Thẻ vàng5
3Cứu thua3
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
521Chuyền bóng389
453Chuyền chính xác307
87%Chính xác chuyền79%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
59Trận đấu44
113Ghi được53
73Thủng lưới65
1.92Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới8
40Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai30