A.C.F. Fiorentina vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 3-3 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 1, hòa 8, Parma Calcio 1913 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- R. Abisso
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 28' L. Martínez · E. Pulgar 1-0
- 32' 1-1 J. Kucka11m
- 42' N. Milenković 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ V. Mihăilă ▼ Hernani
- 56' Juraj Kucka
- 62' Giuseppe Pezzella
- 62' ▲ J. Brunetta ▼ Y. Gervinho
- 62' ▲ D. Man ▼ Y. Karamoh
- 70' ▲ G. Bonaventura ▼ S. Amrabat
- 72' 2-2 J. Kurtič
- 77' ▲ José Callejón ▼ Borja Valero
- 80' Mattia Bani
- 80' ▲ R. Gagliolo ▼ M. Bani
- 88' ▲ R. Inglese ▼ J. Kucka
- 90' 2-3 V. Mihăilă · R. Inglese
- 90'+4 S. Iacoponiphản lưới 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 69B. Drągowski 6.2
- 25K. Malcuit 6.0
- 3C. Biraghi 6.9
- 20G. Pezzella 6.5
- 2L. Martínez ⚽ 6.9
- 4N. Milenković ⚽ 6.7
- 6Borja Valero ▼ 77' 6.7
- 92V. Eysseric 6.7
- 78E. Pulgar ⇢ 7.3
- 34S. Amrabat ▼ 70' 6.2
- 9D. Vlahović 6.7
Dự bị 11
- 5G. Bonaventura ▲ 70' 6.7
- 77José Callejón ▲ 77' 6.3
- 15M. Olivera
- 23L. Venuti
- 22M. Cáceres
- 27A. Barreca
- 67L. Munteanu
- 21A. Rosati
- 14A. Bianco
- 1P. Terracciano
- 28Tòfol Montiel
- 1L. Sepe 5.3
- 2S. Iacoponi 6.5
- 16V. Laurini 7.0
- 13M. Bani ▼ 80' 7.0
- 3G. Pezzella 6.3
- 33J. Kucka ⚽ ▼ 88' 6.9
- 15G. Brugman 6.9
- 14J. Kurtič ⚽ 7.2
- 23Hernani ▼ 46' 6.9
- 27Y. Gervinho ▼ 62' 6.9
- 10Y. Karamoh ▼ 62' 6.5
Dự bị 12
- 28V. Mihăilă ⚽ ▲ 46' 7.2
- 32J. Brunetta ▲ 62' 6.3
- 98D. Man ▲ 62' 6.5
- 7R. Gagliolo ▲ 80' 6.2
- 45R. Inglese ▲ 88' 7.2
- 18W. Cyprien
- 9G. Pellè
- 24Y. Osorio
- 8A. Grassi
- 42M. Busi
- 22Bruno Alves
- 34S. Colombi
Thống kê
00⚑3
⚑330
41%Kiểm soát bóng59%
5Dứt điểm8
2Trúng đích5
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
3Phạt góc3
0Việt vị1
19Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
2Cứu thua0
344Chuyền bóng480
259Chuyền chính xác403
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
51Ghi được45
62Thủng lưới87
1.24Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai22