A.C.F. Fiorentina vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 2-2 Parma Calcio 1913 tại Coppa Italia, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 1, hòa 8, Parma Calcio 1913 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Round of 16
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- WLLLD Parma Calcio 1913
- -5' Cristian Ansaldi
- -5' Leandro Chichizola
- 21' 0-1 Adrián Bernabé
- 23' 0-2 A. Bonny · V. Mihăilă
- 33' Josip Brekalo
- 38' Yerry Mina
- HT0-2
- 46' ▲ L. Ranieri ▼ Y. Mina
- 46' ▲ G. Infantino ▼ J. Brekalo
- 46' ▲ C. Biraghi ▼ F. Parisi
- 46' ▲ Arthur ▼ R. Mandragora
- 53' ▲ G. Charpentier ▼ A. Bonny
- 53' ▲ E. Del Prato ▼ A. Hainaut
- 62' ▲ D. Man ▼ A. Benedyczak
- 66' ▲ L. Beltrán ▼ A. Barák
- 70' ▲ T. Begić ▼ V. Mihăilă
- 70' ▲ Hernani ▼ Adrián Bernabé
- 83' M'Bala Nzola · R. Sottil 1-2
- 88' Riccardo Sottil
- 89' R. Sottil11m 2-2
- 90' ▲ D. Camara ▼ W. Cyprien
- 92' M'Bala Nzola
- 105' ▲ C. Kouamé ▼ R. Sottil
- 120' Gino Infantino
- 120'+1 C. Biraghi11m 3-2
- 120'+2 3-3 Hernani11m
- 120'+3 C. Kouamé11m 4-3
- 120'+4 D. Man11mhỏng 11m
- 120'+5 N. Milenković11m 5-3
- 120'+6 D. Camara11mhỏng 11m
- 120'+7 L. Beltrán11m 6-3
- FT2-2
Đội hình
- 53O. Christensen 7.9
- 33M. Kayode 7.2
- 26Y. Mina ▼ 46' 5.9
- 4N. Milenković 8.3
- 65F. Parisi ▼ 46' 6.7
- 8M. Lopez 7.7
- 38R. Mandragora ▼ 46' 6.9
- 77J. Brekalo ▼ 46' 6.9
- 72A. Barák ▼ 66' 7.3
- 7R. Sottil ⚽ ⇢ ▼ 105' 8.5
- 18M'Bala Nzola ⚽ 7.9
Dự bị 13
- 16L. Ranieri ▲ 46' 7.2
- 19G. Infantino ▲ 46' 7.3
- 3C. Biraghi ▲ 46' 7.9
- 6Arthur ▲ 46' 6.9
- 9L. Beltrán ▲ 66' 6.7
- 99C. Kouamé ▲ 105' 6.9
- 1P. Terracciano
- 32A. Duncan
- 40T. Vannucchi
- 5G. Bonaventura
- 70N. Pierozzi
- 37P. Comuzzo
- 73L. Amatucci
- 40E. Corvi 7.0
- 20A. Hainaut ▼ 53' 7.3
- 3Y. Osorio 6.5
- 39A. Circati 7.5
- 26W. Coulibaly 7.2
- 64W. Cyprien ▼ 90' 7.2
- 19S. Sohm 6.3
- 7A. Benedyczak ▼ 62' 6.9
- 10Adrián Bernabé ⚽ ▼ 70' 7.6
- 28V. Mihăilă ⇢ ▼ 70' 7.5
- 13A. Bonny ⚽ ▼ 53' 7.3
Dự bị 15
- 9G. Charpentier ▲ 53' 6.5
- 15E. Del Prato ▲ 53' 6.6
- 98D. Man ▲ 62' 7.2
- 11T. Begić ▲ 70' 6.2
- 27Hernani ▲ 70' 7.3
- 23D. Camara ▲ 90' 6.7
- 17A. Čolak
- 21A. Partipilo
- 8N. Estévez
- 77G. Di Chiara
- 4B. Balogh
- 61M. Anas
- 22M. Turk
- 1L. Chichizola
- 14C. Ansaldi
Thống kê
03⚑8
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
29Dứt điểm18
7Trúng đích8
12Chệch đích9
22Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn1
8Phạt góc3
4Việt vị0
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
6Cứu thua4
812Chuyền bóng422
712Chuyền chính xác304
88%Chính xác chuyền72%
So sánh
67Trận đấu45
115Ghi được79
82Thủng lưới41
1.72Bàn thắng mỗi trận1.76
17Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn22
58Hiệp hai42