Parma Calcio 1913 vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 1-2 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 5 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 1, hòa 8, A.C.F. Fiorentina thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Trọng tài
- R. Abisso
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 19' 0-1 E. Pulgar11m
- 31' 0-2 E. Pulgar11m
- 32' L. Venuti
- 38' G. Brugman
- 39' D. Kulusevski
- 41' J. Kucka
- 45'+4 ▲ M. Benassi ▼ G. Castrovilli
- HT0-2
- 46' ▲ Y. Karamoh ▼ A. Cornelius
- 46' ▲ L. Venuti ▼ P. Lirola
- 49' G. Pezzella
- 49' J. Kucka11m 1-2
- 52' Igor
- 63' N. Milenkovic
- 66' ▲ F. Ribery ▼ F. Chiesa
- 74' ▲ G. Brugman ▼ A. Grassi
- 74' ▲ R. Gagliolo ▼ G. Pezzella
- 79' P. Cutrone
- 82' ▲ D. Kulusevski ▼ L. Siligardi
- 85' ▲ Gervinho ▼ M. Sprocati
- 86' ▲ H. Dalbert ▼ R. Sottil
- 87' ▲ P. Cutrone ▼ F. Ceccherini
- 89' J. Kurtic
- 90'+5 R. Sottil
- FT1-2
Đội hình
- 1Luigi Sepe 7.2
- 36Matteo Darmian 6.2
- 2Simone Iacoponi 6.9
- 22Bruno Alves 7.2
- 28Riccardo Gagliolo 6.3
- 33Juraj Kucka ⚽ 7.5
- 15Gastón Brugman 6.3
- 19Jasmin Kurtić 6.9
- 44Dejan Kulusevski 6.9
- 7Yann Karamoh 6.3
- 27Gervinho 6.5
Dự bị 12
- 34Simone Colombi
- 3Kastriot Dermaku
- 16Vincent Laurini
- 97Giuseppe Pezzella 6.7
- 5Vasco Regini
- 21Matteo Scozzarella
- 17Antonino Barillà
- 8Alberto Grassi 6.3
- 93Mattia Sprocati 6.9
- 11Andreas Cornelius 6.9
- 20Gianluca Caprari
- 26Luca Siligardi 6.7
- 1Pietro Terracciano 6.9
- 4Nikola Milenković 6.5
- 20Germán Pezzella ▼ 74' 6.3
- 3Igor Júlio 6.3
- 23Lorenzo Venuti 7.2
- 24Marco Benassi 6.3
- 78Erick Pulgar ⚽2 9.2
- 88Alfred Duncan 6.2
- 29Dalbert 6.3
- 63Patrick Cutrone 6.3
- 7Franck Ribéry 7.3
Dự bị 12
- 69Bartłomiej Drągowski
- 22Martín Cáceres
- 21Pol Lirola 6.5
- 17Federico Ceccherini 6.6
- 93Aleksa Terzić
- 8Gaetano Castrovilli 6.6
- 19Kevin Agudelo
- 5Milan Badelj
- 25Federico Chiesa 6.9
- 18Rachid Ghezzal
- 9Christian Kouamé
- 11Riccardo Sottil 6.2
Thống kê
04⚑3
⚑060
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm10
3Trúng đích6
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
3Phạt góc0
1Việt vị0
19Phạm lỗi17
4Thẻ vàng6
4Cứu thua2
455Chuyền bóng374
386Chuyền chính xác294
85%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
41Trận đấu42
61Ghi được59
61Thủng lưới52
1.49Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai36